indwell

/'in'dwel/
Học thuật
Thân thiện
indwell

A sense of peace indwells the quiet garden.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tồn tại bên trong, ngự trị bên trong: Chỉ việc một nguyên , tinh thần, động lực, hoặc sức mạnh tồn tại một cách cố hữu hoạt động bên trong một người, một vật, hoặc một hệ thống. Từ này thường mang ý nghĩa triết học, tôn giáo hoặc trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Many believe that a divine spirit indwells every living being. (Nhiều người tin rằng một linh hồn thần thánh ngự trị bên trong mỗi sinh vật sống.)
    • A deep sense of justice indwells her character. (Một ý thức sâu sắc về công lý tồn tại bên trong tính cách của ấy.)
    • The principle of harmony indwells the universe. (Nguyên hài hòa tồn tại bên trong vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to indwell in": ngự trị trong, tồn tại trong (một đối tượng cụ thể).
    • The artist felt that creativity indwelled in the simplest forms of nature. (Người nghệ sĩ cảm thấy rằng sự sáng tạo ngự trị trong những hình thái đơn giản nhất của tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Indweller (n): người ngụ bên trong; thực thể tồn tại bên trong.
  • Indwelling (adj): (thuộc tính) tồn tại bên trong, nội tại.
    • The indwelling spirit guided his actions. (Tinh thần nội tại đã dẫn dắt hành động của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabit: ngụ, tồn tại trong (thường dùng cho sinh vật hoặc con người).
  • Reside: trú, tồn tại (mang tính trang trọng).
  • Pervade: thấm đượm, lan tỏa khắp.
Lưu ý
  • "Indwell" một động từ trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh triết học, thần học, văn học hoặc khi thảo luận về các nguyên tắc trừu tượng.
  • Dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ này "indwelt".
indwell

A sense of peace indwells the quiet garden.

động từ (indwelt)
  1. trong, nằm trong (nguyên , động lực...)

Từ chứa "indwell"