indweller
/'in,dwelə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cư trú, người ở: Chỉ một người sống hoặc cư trú tại một địa điểm cụ thể.
- Nguyên lý/Động lực bên trong: (Nghĩa triết học hoặc tôn giáo) Chỉ một lực lượng, tinh thần hoặc nguyên lý tồn tại và hoạt động bên trong một thực thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người cư trú):
- The city's indwellers are known for their hospitality. (Những người cư trú của thành phố này nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
- As a lifelong indweller of this village, she knows all its stories. (Là một người cư trú cả đời ở ngôi làng này, bà ấy biết tất cả những câu chuyện của nó.)
Danh từ (Nguyên lý bên trong):
- Many philosophers believe in an indweller that guides human conscience. (Nhiều nhà triết học tin vào một nguyên lý bên trong dẫn dắt lương tâm con người.)
- The concept of an indweller is central to some mystical traditions. (Khái niệm về một động lực bên trong là trung tâm của một số truyền thống thần bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The indweller": (Thường viết hoa) Trong bối cảnh Kitô giáo, có thể chỉ Chúa Thánh Thần (the Holy Spirit) như là thực thể ngự trị bên trong các tín hữu hoặc cộng đoàn.
- For believers, the Indweller provides comfort and guidance. (Đối với các tín hữu, Đấng Ngự Trị bên trong mang lại sự an ủi và dẫn dắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Indwell (động từ): ngự trị, tồn tại bên trong.
- A sense of peace indwells this place. (Một cảm giác bình yên ngự trị trong nơi này.)
- Inhabitant (danh từ): cư dân, người cư trú (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "người ở").
- Dweller (danh từ): người ở (thường dùng trong các từ ghép như 'city-dweller').
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "người cư trú": Inhabitant, resident, occupant, denizen.
- Nghĩa "nguyên lý bên trong": Inner spirit, immanent force, inner principle.
Lưu ý sử dụng
- Từ "indweller" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là với nghĩa "người cư trú". Từ "inhabitant" hoặc "resident" được dùng thường xuyên hơn.
- Nghĩa "nguyên lý bên trong" mang tính học thuật, triết học hoặc tôn giáo nhiều hơn và thường được tìm thấy trong các văn bản chuyên ngành.
danh từ
- người ở (nơi nào...)
- nguyên lý trong, động lực trong)