inhabitant
/in'hæbitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ở, người cư trú: Chỉ một người sống thường xuyên tại một địa điểm, khu vực hoặc ngôi nhà cụ thể.
- Dân cư: Dùng để chỉ một người trong cộng đồng những người sống ở một nơi nào đó, như một thị trấn, thành phố, hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inhabitants of the village are very friendly. (Những người dân trong làng rất thân thiện.)
- As a long-time inhabitant of Hanoi, she knows all the best street food stalls. (Là một cư dân lâu năm của Hà Nội, cô ấy biết tất cả các quán ăn đường phố ngon nhất.)
- The island has only a few hundred inhabitants. (Hòn đảo chỉ có vài trăm cư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Indigenous inhabitant": cư dân bản địa, người bản địa.
- The indigenous inhabitants have lived in this forest for centuries. (Những cư dân bản địa đã sống trong khu rừng này hàng thế kỷ.)
"Permanent inhabitant": cư dân thường trú.
- Only permanent inhabitants are allowed to vote in local elections. (Chỉ những cư dân thường trú mới được phép bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Inhabit (động từ): cư trú, sinh sống ở.
- Various birds inhabit this forest. (Nhiều loài chim khác nhau cư trú trong khu rừng này.)
Inhabitation (danh từ): sự cư trú, sự ở.
- The area is not suitable for human inhabitation. (Khu vực này không thích hợp cho con người cư trú.)
Từ đồng nghĩa
- Resident: cư dân, người cư trú (nhấn mạnh việc sống ở một nơi một cách chính thức hoặc lâu dài).
- Dweller: người ở (thường dùng trong các cụm từ như "city dweller" - cư dân thành thị).
- Occupant: người chiếm giữ, người ở (nhấn mạnh việc đang chiếm giữ một không gian cụ thể, như một ngôi nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "inhabitant" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "inhabit".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inhabitant".)
danh từ
- người ở, người cư trú, dân cư