ineducation
/in,edju'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu học: Tình trạng không được giáo dục, không có cơ hội hoặc không tiếp nhận được sự dạy dỗ, đào tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Poverty often leads to ineducation. (Nghèo đói thường dẫn đến sự thiếu học.)
- The government is trying to reduce the level of ineducation in rural areas. (Chính phủ đang cố gắng giảm mức độ thiếu học ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a state of ineducation": một tình trạng thiếu học.
- The report highlighted a severe state of ineducation among the displaced population. (Báo cáo nêu bật tình trạng thiếu học nghiêm trọng trong cộng đồng dân cư bị di dời.)
Biến thể và từ gần giống
- Uneducated (adj): không được giáo dục, thất học.
- He was uneducated but very wise. (Ông ấy thất học nhưng rất khôn ngoan.)
- Illiteracy (n): nạn mù chữ.
- The campaign aims to eliminate illiteracy. (Chiến dịch nhằm mục đích xóa nạn mù chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Lack of education: sự thiếu giáo dục.
- Ignorance: sự thiếu hiểu biết, ngu dốt (có thể do không được học).
Từ trái nghĩa
- Education: sự giáo dục, nền giáo dục.
- Schooling: sự đi học, việc học hành.
danh từ
- sự thiếu học