inefficacious
/,inefi'keiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hiệu quả, không công hiệu: Chỉ một phương pháp, hành động, hoặc chất (như thuốc) không đạt được kết quả mong muốn hoặc không có tác dụng như dự định.
- Không thể đem lại kết quả mong muốn: Diễn tả sự thiếu hiệu lực, không có khả năng tạo ra tác động hoặc thay đổi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The treatment proved to be inefficacious for his condition. (Phương pháp điều trị tỏ ra không công hiệu với tình trạng của anh ấy.)
- Their efforts to negotiate peace were inefficacious. (Những nỗ lực đàm phán hòa bình của họ đã không có hiệu quả.)
- An inefficacious law is worse than no law at all. (Một đạo luật không có hiệu lực còn tệ hơn là không có luật nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prove inefficacious": tỏ ra không hiệu quả.
- The new policy proved inefficacious in solving the traffic problem. (Chính sách mới tỏ ra không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề giao thông.)
"render something inefficacious": làm cho cái gì đó mất tác dụng.
- The bacteria's resistance rendered the antibiotic inefficacious. (Sự kháng thuốc của vi khuẩn đã làm cho kháng sinh trở nên không công hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Inefficacy (danh từ): Sự không hiệu quả, sự thiếu hiệu lực.
- The inefficacy of the measure was widely criticized. (Sự không hiệu quả của biện pháp đó đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Inefficaciously (trạng từ): Một cách không hiệu quả.
- The funds were used inefficaciously. (Các quỹ đã được sử dụng một cách không hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Ineffective: Không hiệu quả, vô hiệu.
- Fruitless: Vô ích, không có kết quả.
- Unsuccessful: Không thành công.
Từ trái nghĩa
- Efficacious: Có hiệu quả, công hiệu.
- Effective: Hiệu quả, có tác dụng.
- Potent: Mạnh, có hiệu lực cao (thường dùng cho thuốc).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng chủ yếu mang tính học thuật hoặc trang trọng.)
tính từ
- không thể đem lại kết quả mong nuốn; không có hiệu quả, không công hiệu (thuốc...)