efficacious

/,efi'keiʃəs/
tính từ
  1. hiệu quả, hiệu lực (thuốc...)
  2. sinh lợi (tiền vốn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "efficacious"

Từ có nhắc đến "efficacious"

efficacious
The new medicine proved to be efficacious in treating the symptoms.