inequitably

inequitably

The father's possessions were inequitably divided among the sons.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không công bằng, không bình đẳng, thiên vị. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện thiếu sự công bằng, dẫn đến sự phân chia hoặc đối xử bất bình đẳng giữa các bên.

dụ sử dụng
  • (Tài sản thừa kế đã được phân chia một cách không công bằng giữa các anh chị em.)
  • (Các nguồn lực đã được phân phối một cách bất bình đẳng trên khắp khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat someone inequitably": đối xử với ai đó một cách không công bằng.

    • Employees felt they were treated inequitably in the promotion process. (Nhân viên cảm thấy họ bị đối xử không công bằng trong quy trình thăng chức.)
  • "inequitably structured": được cấu trúc một cách bất bình đẳng.

    • The tax system is inequitably structured, favoring the wealthy. (Hệ thống thuế được cấu trúc một cách bất bình đẳng, ưu ái người giàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inequity (danh từ): sự bất công, sự không công bằng.

    • The inequity in pay between men and women is still a problem. (Sự bất công về tiền lương giữa nam nữ vẫn một vấn đề.)
  • Inequitable (tính từ): không công bằng, bất bình đẳng.

    • The policy is inequitable and needs to be revised. (Chính sách này không công bằng cần được sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfairly: một cách không công bằng.
  • Unequally: một cách bất bình đẳng.
  • Unjustly: một cách bất công, trái với công lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inequitably".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "inequitably". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh như: - "to stack the deck against someone": xếp bài để chống lại ai đó (ám chỉ sự bất công chủ ý). - The system is inequitably designed, effectively stacking the deck against the poor. (Hệ thống được thiết kế một cách bất bình đẳng, thực chất xếp bài chống lại người nghèo.)