inequitable

/in'ekwitəbl/
Học thuật
Thân thiện
inequitable

The current tax system is widely seen as inequitable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không công bằng, bất công: Chỉ sự việc, tình huống, hoặc hệ thống không công bằng, không đối xử một cách đồng đều hoặc hợp với mọi người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The current tax system is widely regarded as inequitable. (Hệ thống thuế hiện tại được nhiều người coi không công bằng.)
    • An inequitable distribution of resources can lead to social unrest. (Việc phân phối tài nguyên một cách bất công có thể dẫn đến bất ổn xã hội.)
    • The judge ruled that the policy was inequitable and ordered it to be changed. (Thẩm phán phán quyết rằng chính sách đó bất công ra lệnh phải thay đổi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inequitable treatment": sự đối xử bất công.

    • The report highlighted inequitable treatment of employees based on gender. (Báo cáo nêu bật sự đối xử bất công với nhân viên dựa trên giới tính.)
  • "inherently inequitable": vốn /vốn tính bất công.

    • Some argue that the system is inherently inequitable. (Một số người cho rằng hệ thống này vốn đã bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Inequity (danh từ): sự bất công, tình trạng không công bằng.

    • We must address the inequities in our education system. (Chúng ta phải giải quyết những bất công trong hệ thống giáo dục của mình.)
  • Inequitably (trạng từ): một cách bất công.

    • The benefits were distributed inequitably. (Các lợi ích được phân phối một cách bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfair: không công bằng, thiên vị.
  • Unjust: bất công, phi lý.
  • Discriminatory: tính phân biệt đối xử.
Từ trái nghĩa
  • Equitable: công bằng, hợp .
  • Fair: công bằng, ngay thẳng.
  • Just: công bằng, chính đáng.
inequitable

The current tax system is widely seen as inequitable.

tính từ
  1. không công bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inequitable"