inerrant

/in'erəbl/ Cách viết khác : (inerrant) /in'erənt/
tính từ
  1. không thể sai lầm được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

inerrant
The archer is an inerrant marksman, hitting the bullseye every time.