inestimable

/in'evitəbl/
Học thuật
Thân thiện
inestimable

Les bienfaits de la nature sont inestimables pour l'humanité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể đánh giá được, vô giá: Dùng để mô tả một thứ đó giá trị quá lớn, quý giá đến mức không thể xác định hay đo lường được bằng giá trị vật chất thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La valeur historique de ce manuscrit est inestimable. (Giá trị lịch sử của bản thảo nàyvô giá.)
    • Il a rendu un service inestimable à la communauté. (Ông ấy đã làm một việc phục vụ vô giá cho cộng đồng.)
    • Pour moi, son amitié est un bien inestimable. (Đối với tôi, tình bạn của ấymột tài sản không thể đánh giá được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une valeur inestimable": giá trị vô giá.

    • Cette découverte scientifique est d'une valeur inestimable pour l'humanité. (Khám phá khoa học này giá trị vô giá đối với nhân loại.)
  • "perte inestimable": mất mát không thể bù đắp được.

    • La disparition de cet artiste est une perte inestimable pour le monde de la culture. (Sự ra đi của nghệ sĩ nàymột mất mát không thể bù đắp được đối với thế giới văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Inestimablement (trạng từ): một cách vô giá, không thể đánh giá được.
    • Cette expérience m'a inestimablement enrichi. (Kinh nghiệm này đã làm giàu cho tôi một cách vô giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Inappréciable: vô giá, không thể đánh giá được.
  • Incalculable: không thể tính toán được, vô cùng to lớn (về giá trị, hậu quả).
  • Précieux: quý giá, quý báu.
Từ trái nghĩa
  • Négligeable: không đáng kể.
  • Insignifiant: tầm thường, không giá trị.
  • Estimable: có thể đánh giá được, đáng quý trọng (nhưng thường dùng cho phẩm chất con người).
inestimable

Les bienfaits de la nature sont inestimables pour l'humanité.

tính từ
  1. không đánh giá được, vô giá
    • Bienfaits inestimables
      ân huệ vô giá

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inestimable"