estimable
/'estiməbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng quý mến, đáng kính trọng: Dùng để mô tả một người có phẩm chất, đạo đức tốt, khiến người khác yêu mến và tôn trọng.
- Có giá trị, đáng coi trọng: Dùng để mô tả một thứ gì đó có giá trị đáng kể, đáng được đánh giá cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un homme estimable par sa droiture et sa générosité. (Đó là một người đàn ông đáng quý trọng bởi sự ngay thẳng và lòng hào hiệp của ông ấy.)
- Son travail, bien que modeste, est tout à fait estimable. (Công việc của anh ấy, tuy khiêm tốn, nhưng hoàn toàn có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une qualité estimable": một phẩm chất đáng quý.
- La loyauté est une qualité estimable. (Lòng trung thành là một phẩm chất đáng quý.)
"un service estimable": một dịch vụ có giá trị, đáng được ghi nhận.
- Cette association rend un service estimable à la communauté. (Hiệp hội này cung cấp một dịch vụ có giá trị cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Estimer (động từ): quý trọng, đánh giá.
- J'estime beaucoup mon professeur. (Tôi rất quý trọng thầy giáo của tôi.)
Estimation (danh từ): sự đánh giá, sự ước lượng.
- L'estimation de sa fortune est difficile. (Việc ước lượng tài sản của ông ta thật khó.)
Từ đồng nghĩa
- Respectable: đáng kính trọng.
- Digne d'estime: xứng đáng được quý trọng.
- Valable: có giá trị.
Từ trái nghĩa
- Méprisable: đáng khinh.
- Indigne: không xứng đáng.
tính từ
- đáng quý mến
- Une personne très estimablemột người rất đáng quý mến
- có giá trị