estimable

/'estiməbl/
Học thuật
Thân thiện
estimable

Une personne estimable aide ses voisins avec leurs courses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng quý mến, đáng kính trọng: Dùng để mô tả một người phẩm chất, đạo đức tốt, khiến người khác yêu mến tôn trọng.
    • giá trị, đáng coi trọng: Dùng để mô tả một thứ đó giá trị đáng kể, đáng được đánh giá cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un homme estimable par sa droiture et sa générosité. (Đómột người đàn ông đáng quý trọng bởi sự ngay thẳng lòng hào hiệp của ông ấy.)
    • Son travail, bien que modeste, est tout à fait estimable. (Công việc của anh ấy, tuy khiêm tốn, nhưng hoàn toàn giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une qualité estimable": một phẩm chất đáng quý.

    • La loyauté est une qualité estimable. (Lòng trung thànhmột phẩm chất đáng quý.)
  • "un service estimable": một dịch vụ giá trị, đáng được ghi nhận.

    • Cette association rend un service estimable à la communauté. (Hiệp hội này cung cấp một dịch vụ giá trị cho cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Estimer (động từ): quý trọng, đánh giá.

    • J'estime beaucoup mon professeur. (Tôi rất quý trọng thầy giáo của tôi.)
  • Estimation (danh từ): sự đánh giá, sự ước lượng.

    • L'estimation de sa fortune est difficile. (Việc ước lượng tài sản của ông ta thật khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectable: đáng kính trọng.
  • Digne d'estime: xứng đáng được quý trọng.
  • Valable: giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Méprisable: đáng khinh.
  • Indigne: không xứng đáng.
estimable

Une personne estimable aide ses voisins avec leurs courses.

tính từ
  1. đáng quý mến
    • Une personne très estimable
      một người rất đáng quý mến
  2. giá trị

Từ trái nghĩa

Từ chứa "estimable"

Từ có nhắc đến "estimable"