inevasible

/in'evitəbl/
tính từ
  1. không thể thoát được
    • an inevasible law of nature
      một quy luật thiên nhiên không thể tránh thoát được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

inevasible
An inevasible law of nature governs the changing seasons.