infeasible

/in'fi:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
infeasible

It is infeasible to build a house of cards in a windy park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thực hiện được, không khả thi: "infeasible" mô tả một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất không thể được thực hiện hoặc đưa vào thực tế những trở ngại về mặt vật chất, tài chính, kỹ thuật hoặc logic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Building a bridge across the entire ocean is an infeasible project. (Xây một cây cầu băng qua toàn bộ đại dương một dự án không thể thực hiện được.)
    • Due to the budget cuts, the proposed expansion plan became infeasible. (Do việc cắt giảm ngân sách, kế hoạch mở rộng được đề xuất đã trở nên không khả thi.)
    • The manager dismissed the idea as completely infeasible. (Người quản lý bác bỏ ý tưởng đó hoàn toàn không thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technically infeasible": không khả thi về mặt kỹ thuật.

    • With current technology, interstellar travel is technically infeasible. (Với công nghệ hiện tại, du hành giữa các vì sao không khả thi về mặt kỹ thuật.)
  • "Economically infeasible": không khả thi về mặt kinh tế.

    • The plan, while innovative, was deemed economically infeasible. (Kế hoạch, sáng tạo, đã bị đánh giá không khả thi về mặt kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Feasible (adj): khả thi, có thể thực hiện được. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "infeasible").

    • We need to find a feasible solution. (Chúng ta cần tìm một giải pháp khả thi.)
  • Infeasibility (n): tính không khả thi.

    • The report highlighted the infeasibility of the proposal. (Báo cáo nêu bật tính không khả thi của đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Impracticable: không thể thực hành, không thực tế.
  • Unworkable: không thể vận hành, không thực tế.
  • Unrealizable: không thể thực hiện được.
  • Impossible: không thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "infeasible" một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "infeasible".)

infeasible

It is infeasible to build a house of cards in a windy park.

tính từ
  1. không thể làm được

Từ tương tự

Từ chứa "infeasible"