inexorable

/in'eksərəbl/
Học thuật
Thân thiện
inexorable

Un juge inexorable prononce la sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lay chuyển được, không thể làm động lòng: Miêu tả một người, một thái độ hoặc một quyết định cứng rắn, không thể bị thuyết phục, mềm lòng hoặc thay đổi bởi lời cầu xin hay cảm xúc.
    • Khắc nghiệt, tàn nhẫn (về quy luật, số phận): Miêu tả một sự việc, một quá trình hoặc một quy luật không thể tránh khỏi, không thể ngăn cản thường mang tính chất nghiệt ngã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le juge a été inexorable dans son verdict. (Vị thẩm phán đã không lay chuyển được trong bản án của mình.)
    • La marche inexorable du temps nous affecte tous. (Bước đi khắc nghiệt của thời gian ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.)
    • Face à leurs supplications, il est resté inexorable. (Trước những lời cầu xin của họ, ông ấy vẫn không thể động lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une logique inexorable": Một -gíc không thể phủ nhận, một kết luận tất yếu không thể tránh khỏi.

    • Les événements ont suivi une logique inexorable. (Các sự kiện đã diễn ra theo một -gíc không thể tránh khỏi.)
  • "Avancer d'un pas inexorable": Tiến lên với một bước đi không thể cản lại, thường chỉ sự tiến triển chắc chắn đáng sợ của một điều đó.

    • La maladie avançait d'un pas inexorable. (Căn bệnh tiến triển với những bước đi không thể ngăn cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexorablement (phó từ): Một cách không lay chuyển, một cách khắc nghiệt, không thể tránh khỏi.
    • Le sort les a inexorablement séparés. (Số phận đã khắc nghiệt chia lìa họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Implacable: Không khoan nhượng, không thể làm nguôi giận.
  • Inflexible: Cứng rắn, không mềm mỏng, không thể uốn nắn.
  • Impitoyable: Không thương xót, tàn nhẫn.
  • Inéluctable: Không thể tránh khỏi (nhấn mạnh vào tính tất yếu).
Từ trái nghĩa
  • Clément: Khoan hồng, nhân từ.
  • Conciliant: Dễ dãi, dễ hòa giải.
  • Flexible: Linh hoạt, dễ uốn nắn.
inexorable

Un juge inexorable prononce la sentence.

tính từ
  1. (văn học) không lay chuyển được, không thể làm động lòng, khắc nghiệt
    • Juge inexorable
      viên thẩm phán không lay chuyển được
    • Loi inexorable
      đạo luật khắc nghiệt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inexorable"

Từ có nhắc đến "inexorable"