inexorable
/in'eksərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể lay chuyển, không thể thay đổi: Miêu tả một điều gì đó không thể bị dừng lại, thay đổi hoặc thuyết phục; thường liên quan đến các quá trình, quyết định hoặc sự thật mang tính tất yếu.
- Không khoan nhượng, không mủi lòng: Miêu tả thái độ hoặc hành động kiên định, cứng rắn, không bị ảnh hưởng bởi lời cầu xin hay thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The inexorable march of time cannot be stopped. (Bước tiến không thể cưỡng lại của thời gian là điều không thể ngăn chặn.)
- She was inexorable in her decision to fire him. (Cô ấy kiên quyết không thay đổi trong quyết định sa thải anh ta.)
- The company faced the inexorable decline of its market share. (Công ty đối mặt với sự sụt giảm không thể tránh khỏi trong thị phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inexorable logic": logic không thể bác bỏ, chắc chắn.
- The conclusion was reached through inexorable logic. (Kết luận đạt được thông qua một logic hiển nhiên không thể chối cãi.)
- "inexorable force": sức mạnh không thể cưỡng lại.
- They were swept away by the inexorable force of the revolution. (Họ bị cuốn đi bởi sức mạnh không thể đảo ngược của cuộc cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexorably (trạng từ): một cách không thể tránh khỏi, một cách kiên quyết.
- The situation is inexorably getting worse. (Tình hình đang xấu đi một cách không thể tránh khỏi.)
- Inexorability (danh từ): tính chất không thể lay chuyển, tính tất yếu.
- We must accept the inexorability of this process. (Chúng ta phải chấp nhận tính tất yếu của quá trình này.)
Từ đồng nghĩa
- Relentless: không ngừng, không khoan nhượng.
- Unstoppable: không thể ngăn cản.
- Adamant: kiên quyết, cứng rắn.
- Inevitable: không thể tránh khỏi.
Từ trái nghĩa
- Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
- Yielding: dễ nhượng bộ.
- Placable: có thể làm cho nguôi giận, dễ hòa giải.
- Stoppable: có thể ngăn chặn.
tính từ
- không lay chuyển được, không động tâm, không mủi lòng