inexorable

/in'eksərəbl/
tính từ
  1. không lay chuyển được, không động tâm, không mủi lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "inexorable"

Từ có nhắc đến "inexorable"

inexorable
The judge's inexorable verdict left no room for appeal.