inexplicable

/in'eksplikəbl/
Học thuật
Thân thiện
inexplicable

Un événement inexplicable s'est produit dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể giải thích được, khó hiểu: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc hành vi không thể tìm ra lý do hoặc nguyên nhân rõ ràng, hợp lý.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái không thể giải thích, cái khó hiểu: Dùng để chỉ bản thân một sự việc hoặc hiện tượng mang tính chất không thể giải thích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son absence est totalement inexplicable. (Sự vắng mặt của anh ấy hoàn toàn không thể giải thích được.)
    • J'ai ressenti une joie inexplicable. (Tôi đã cảm thấy một niềm vui khó hiểu.)
    • Le phénomène reste inexplicable pour les scientifiques. (Hiện tượng này vẫn không thể giải thích đối với các nhà khoa học.)
  • Danh từ:

    • Il faut accepter l'inexplicable parfois. (Đôi khi phải chấp nhận cái không thể giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demeurer/Rester inexplicable": Vẫn cònđiều khó hiểu, không thểgiải.

    • La disparition de l'avion demeure inexplicable. (Sự biến mất của chiếc máy bay vẫn không thểgiải.)
  • "Passer de l'inexplicable au compréhensible": Chuyển từ chỗ khó hiểu sang chỗ có thể hiểu được.

    • Avec cette nouvelle preuve, on passe de l'inexplicable au compréhensible. (Với bằng chứng mới này, chúng ta chuyển từ chỗ khó hiểu sang chỗ có thể hiểu được.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexplicablement (trạng từ): một cách khó hiểu, không thể giải thích.

    • Il a inexplicablement changé d'avis. (Anh ấy một cách khó hiểu đã đổi ý.)
  • Inexpliqué, e (tính từ): chưa được giải thích, chưa nguyên nhân. (Nhấn mạnh trạng thái "chưa" lời giải, trong khi "inexplicable" nhấn mạnh bản chất "không thể" giải thích).

    • Une mort inexpliquée. (Một cái chết chưa được giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompréhensible: không thể hiểu nổi.
  • Énigmatique: bí ẩn, khó hiểu như một câu đố.
  • Mystérieux, se: huyền bí, bí ẩn.
Từ trái nghĩa
  • Explicable: có thể giải thích được.
  • Compréhensible: có thể hiểu được.
  • Logique: hợp lý, -gic.
inexplicable

Un événement inexplicable s'est produit dans le laboratoire.

tính từ
  1. không thể giải thích, khó hiểu
    • Enigme inexplicable
      ẩn ngữ không thể giải thích
    • Caractère inexplicable
      tính nết khó hiểu
danh từ giống đực
  1. cái không thể giải thích, cái khó hiểu

Từ chứa "inexplicable"