inexplicable

/in'eksplikəbl/
tính từ
  1. không thể giải nghĩa được, không thể giải thích được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inexplicable"

inexplicable
She stared at the inexplicable results on the computer screen.