inexplicable

/in'eksplikəbl/
Học thuật
Thân thiện
inexplicable

She stared at the inexplicable results on the computer screen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể giải thích được, không thể lý giải được: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc cảm xúc không lời giải thích hợp , rõ ràng hoặc logic nào.
    • Không thể giải nghĩa được: Chỉ một điều đó rất kỳ lạ hoặc bí ẩn đến mức không thể hiểu nổi nguyên nhân hoặc bản chất của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • For some inexplicable reason, the computer crashed. ( một lý do không thể giải thích được, máy tính đã bị treo.)
    • She felt an inexplicable sadness when she heard the song. ( ấy cảm thấy một nỗi buồn không thể lý giải được khi nghe bài hát đó.)
    • The disappearance of the ancient civilization remains inexplicable. (Sự biến mất của nền văn minh cổ đại vẫn không thể giải thích được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inexplicable to someone": không thể giải thích được đối với ai.
    • His sudden anger was inexplicable to his friends. (Cơn giận đột ngột của anh ấy không thể giải thích được đối với bạn bè.)
  • "Seem/remain inexplicable": có vẻ/vẫn còn không thể giải thích.
    • The motive for the crime seems completely inexplicable. (Động cơ của vụ án dường như hoàn toàn không thể lý giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexplicably (trạng từ): một cách không thể giải thích được.
    • He inexplicably left his job and moved abroad. (Anh ta không thể giải thích được đã bỏ việc chuyển ra nước ngoài.)
  • Inexplicability (danh từ): tính chất không thể giải thích được.
    • The inexplicability of the event baffled scientists. (Tính chất không thể giải thích được của sự kiện đã làm các nhà khoa học bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Unaccountable: không thể giải thích được, không nguyên nhân.
  • Incomprehensible: không thể hiểu nổi, khó lĩnh hội.
  • Mysterious: bí ẩn, thần bí.
Từ trái nghĩa
  • Explicable: có thể giải thích được.
  • Understandable: có thể hiểu được.
  • Comprehensible: dễ hiểu, có thể lĩnh hội được.
inexplicable

She stared at the inexplicable results on the computer screen.

tính từ
  1. không thể giải nghĩa được, không thể giải thích được