inexpérimenté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu kinh nghiệm, thiếu từng trải, non nớt: Dùng để mô tả một người chưa có đủ kinh nghiệm hoặc kiến thức thực tế trong một lĩnh vực, công việc hoặc tình huống cụ thể.
- Chưa được thử nghiệm, chưa qua kiểm chứng: Dùng để mô tả một vật, một phương pháp hoặc một ý tưởng mới chưa được áp dụng hoặc kiểm tra trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est encore inexpérimenté dans ce métier. (Anh ấy vẫn còn thiếu kinh nghiệm trong nghề này.)
- C'est une recrue inexpérimentée mais pleine de motivation. (Đó là một tân binh non nớt nhưng đầy nhiệt huyết.)
- Cette technique chirurgicale est encore inexpérimentée. (Kỹ thuật phẫu thuật này vẫn còn chưa được thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jeune et inexpérimenté": trẻ và thiếu kinh nghiệm (thường dùng để nhấn mạnh sự non nớt do tuổi tác).
- Il a été promu malgré son profil jeune et inexpérimenté. (Anh ấy đã được thăng chức bất chấp hồ sơ trẻ và thiếu kinh nghiệm của mình.)
"Reste inexpérimenté": vẫn còn chưa được kiểm chứng (dùng cho các giả thuyết hoặc công nghệ).
- Le vaccin reste inexpérimenté à grande échelle. (Loại vắc-xin vẫn còn chưa được thử nghiệm trên quy mô lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexpérience (danh từ giống cái): sự thiếu kinh nghiệm.
- Son inexpérience se remarque facilement. (Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy dễ dàng được nhận thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Novice: người mới, tay mơ.
- Débutant: người mới bắt đầu.
- Neophyte: người mới nhập môn.
- Ignare: ngu dốt, thiếu hiểu biết (nghĩa mạnh hơn, thiên về kiến thức).
Từ trái nghĩa
- Expérimenté: giàu kinh nghiệm, dày dạn.
- Aguerri: thiện chiến, dày dạn kinh nghiệm (thường qua thử thách).
- Chevronné: lão luyện, kỳ cựu.
tính từ
- thiếu kinh nghiệm, thiếu từng trãi, non nớt
- Ouvrier inexpérimentécông nhân thiếu kinh nghiệm
- chưa thí nghiệm
- Arme nouvelle encore inexpérimentéevũ khí mới còn chưa thí nghiệm