expert

/'ekspə:t/
Học thuật
Thân thiện
expert

Un expert examine attentivement un tableau ancien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thành thạo, lão luyện, chuyên môn cao: Chỉ người kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm rất cao trong một lĩnh vực cụ thể.
    • tính chất chuyên gia, giám định: Thuộc về hoặc liên quan đến công việc của một chuyên gia hoặc người giám định.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chuyên gia, người thành thạo: Người kiến thức chuyên sâu kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc môn học.
    • Người giám định, viên giám định: Người được chỉ định hoặc công nhận để đưa ra ý kiến chuyên môn, đánh giá hoặc phân tích chính thức, thường trong bối cảnh pháphoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est devenu un ouvrier expert après vingt ans de métier. (Anh ấy đã trở thành một công nhân lão luyện sau hai mươi năm làm nghề.)
    • Elle a posé un diagnostic expert sur la situation. ( ấy đã đưa ra một chẩn đoán chuyên môn cao về tình hình.)
  • Danh từ:

    • Nous avons consulté un expert en informatique pour résoudre le problème. (Chúng tôi đã tham khảo ý kiến một chuyên gia tin học để giải quyết vấn đề.)
    • Le tribunal a fait appel à un expert pour évaluer les dégâts. (Tòa án đã kêu gọi một viên giám định để đánh giá thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • dire d'expert(s)": Theo ý kiến/ sự xét đoán của (các) chuyên gia.

    • À dire d'expert, cette peinture est un vrai chef-d'œuvre. (Theo ý kiến của chuyên gia, bức tranh nàymột kiệt tác thực sự.)
  • "Expert-comptable" (danh từ ghép): Kiểm toán viên, kế toán viên công chứng (một chức danh được công nhận chính thức).

    • Il faut faire certifier les comptes par un expert-comptable. (Cần phải để một kiểm toán viên chứng nhận các báo cáo tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Expertise (danh từ giống cái): Sự thành thạo, tài chuyên môn, bản giám định.

    • Son expertise en la matière est reconnue. (Tài chuyên môn của ông ấy trong lĩnh vực này được công nhận.)
  • Expertiser (động từ): Giám định, thẩm định.

    • Il faut expertiser ce bijou pour connaître sa valeur. (Cần phải giám định món trang sức này để biết giá trị của .)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste (danh từ): Chuyên gia.
  • Connaisseur (danh từ): Người sành sỏi, người am hiểu.
  • Compétent (tính từ): năng lực, khả năng.
  • Habile (tính từ): Khéo léo, tài giỏi.
Các cụm từ liên quan
  • Être expert en/à...: Là chuyên gia về...

    • Il est expert en art médiéval. (Anh ấy chuyên gia về nghệ thuật thời Trung Cổ.)
  • Nommer un expert: Chỉ định một chuyên gia/giám định viên.

    • Le juge a nommé un expert pour l'affaire. (Thẩm phán đã chỉ định một giám định viên cho vụ án.)
expert

Un expert examine attentivement un tableau ancien.

tính từ
  1. thành thạo, lão luyện
    • Ouvrier expert
      công nhân lão luyện
    • Main experte
      bàn tay thành thạo
danh từ giống đực
  1. người thành thạo, người sành
  2. viên giám định
    • Expert en médecine
      viên giám định y khoa
    • A dire d'experts
      theo sự xét đoán của các viên giám định