expert
/'ekspə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thành thạo, lão luyện, chuyên môn cao: Chỉ người có kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm rất cao trong một lĩnh vực cụ thể.
- Có tính chất chuyên gia, giám định: Thuộc về hoặc liên quan đến công việc của một chuyên gia hoặc người giám định.
Danh từ giống đực:
- Chuyên gia, người thành thạo: Người có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc môn học.
- Người giám định, viên giám định: Người được chỉ định hoặc công nhận để đưa ra ý kiến chuyên môn, đánh giá hoặc phân tích chính thức, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est devenu un ouvrier expert après vingt ans de métier. (Anh ấy đã trở thành một công nhân lão luyện sau hai mươi năm làm nghề.)
- Elle a posé un diagnostic expert sur la situation. (Cô ấy đã đưa ra một chẩn đoán chuyên môn cao về tình hình.)
Danh từ:
- Nous avons consulté un expert en informatique pour résoudre le problème. (Chúng tôi đã tham khảo ý kiến một chuyên gia tin học để giải quyết vấn đề.)
- Le tribunal a fait appel à un expert pour évaluer les dégâts. (Tòa án đã kêu gọi một viên giám định để đánh giá thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À dire d'expert(s)": Theo ý kiến/ sự xét đoán của (các) chuyên gia.
- À dire d'expert, cette peinture est un vrai chef-d'œuvre. (Theo ý kiến của chuyên gia, bức tranh này là một kiệt tác thực sự.)
"Expert-comptable" (danh từ ghép): Kiểm toán viên, kế toán viên công chứng (một chức danh được công nhận chính thức).
- Il faut faire certifier les comptes par un expert-comptable. (Cần phải để một kiểm toán viên chứng nhận các báo cáo tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Expertise (danh từ giống cái): Sự thành thạo, tài chuyên môn, bản giám định.
- Son expertise en la matière est reconnue. (Tài chuyên môn của ông ấy trong lĩnh vực này được công nhận.)
Expertiser (động từ): Giám định, thẩm định.
- Il faut expertiser ce bijou pour connaître sa valeur. (Cần phải giám định món trang sức này để biết giá trị của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste (danh từ): Chuyên gia.
- Connaisseur (danh từ): Người sành sỏi, người am hiểu.
- Compétent (tính từ): Có năng lực, có khả năng.
- Habile (tính từ): Khéo léo, tài giỏi.
Các cụm từ liên quan
Être expert en/à...: Là chuyên gia về...
- Il est expert en art médiéval. (Anh ấy là chuyên gia về nghệ thuật thời Trung Cổ.)
Nommer un expert: Chỉ định một chuyên gia/giám định viên.
- Le juge a nommé un expert pour l'affaire. (Thẩm phán đã chỉ định một giám định viên cho vụ án.)
tính từ
- thành thạo, lão luyện
- Ouvrier expertcông nhân lão luyện
- Main expertebàn tay thành thạo
danh từ giống đực
- người thành thạo, người sành
- viên giám định
- Expert en médecineviên giám định y khoa
- A dire d'expertstheo sự xét đoán của các viên giám định