inextirpable

/in'ekstə:pəbl/
Học thuật
Thân thiện
inextirpable

Un vice inextirpable ronge la société.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể trừ tiệt, không thể loại bỏ hoàn toàn: Dùng để mô tả một cái gì đó (thườngtiêu cực như thói quen xấu, tệ nạn, vấn đề) rất khó hoặc không thể xóa bỏ hoàn toàn, đã cố gắng.
    • (Từ hiếm) Không thể nhổ rễ, không thể cắt bỏ: Dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn, chỉ một cái cây không thể nhổ lên hoặc một khối u không thể phẫu thuật cắt bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le préjugé est un mal inextirpable dans cette société. (Định kiếnmột tệ nạn không thể trừ tiệt trong xã hội này.)
    • Une mauvaise habitude inextirpable. (Một thói quen xấu không thể loại bỏ.)
    • (Nghĩa hiếm) Une tumeur jugée inextirpable. (Một khối u được cho là không thể cắt bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vice inextirpable": Cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí, để chỉ một thói hư tật xấu đã ăn sâu, khó bỏ.
    • La corruption est un vice inextirpable dans ce pays. (Tham nhũngmột tệ nạn không thể trừ tiệtđất nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Inextirpabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể trừ tiệt.
    • L'inextirpabilité de ces idées reçues est inquiétante. (Tính chất không thể trừ tiệt của những định kiến này thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Indéracinable: Không thể nhổ rễ (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Incorrigible: Không thể sửa chữa (thường dùng cho người hoặc thói quen).
  • Invétéré: Thâm căn cố đế, đã ăn sâu (ví dụ: một thói quen).
Từ trái nghĩa
  • Extirpable: Có thể trừ tiệt, có thể nhổ bỏ.
  • Éradicable: Có thể tiêu diệt, có thể xóa bỏ hoàn toàn.
  • Corrigible: Có thể sửa chữa được.
Lưu ý sử dụng
  • "Inextirpable"một từ tính học thuật trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản phân tích xã hội, triết học, y học hoặc văn chương.
  • Nghĩa thứ hai (không thể nhổ rễ/cắt bỏ) rất hiếm dùng. Trong hầu hết các trường hợp, từ này được dùng với nghĩa bóng để chỉ những vấn đề xã hội hoặc đặc điểm tinh thần khó xóa bỏ.
inextirpable

Un vice inextirpable ronge la société.

tính từ
  1. không thể trừ tiệt
    • Vice inextirpable
      tệ xấu không thể trừ tiệt
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không thể nhổ rễ (cây), không thể cắt bỏ (khối u...)

Từ trái nghĩa