inféodé

Học thuật
Thân thiện
inféodé

Un homme inféodé suit son seigneur dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thần phục, phục tùng: Chỉ trạng thái hoàn toàn lệ thuộc, tuân theo ý chí hoặc quyền lực của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ tư tưởng nào đó, thường với hàm ý mất đi sự độc lập tự chủ.
    • Gắn bó chặt chẽ (mang tính phụ thuộc): Diễn tả mối liên hệ ràng buộc chặt chẽ đến mức không thể tách rời, thường trong các bối cảnh chính trị, tư tưởng hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un journal inféodé au gouvernement. (Một tờ báo thần phục chính phủ.)
    • Il est totalement inféodé à cette idéologie. (Anh ta hoàn toàn phục tùng hệ tư tưởng đó.)
    • Des entreprises inféodées à un grand groupe. (Những doanh nghiệp gắn bó chặt chẽ/phụ thuộc vào một tập đoàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inféodé à quelqu'un": hoàn toàn lệ thuộc vào ai đó.

    • Ce parti politique est inféodé au leader charismatique. (Đảng chính trị này hoàn toàn lệ thuộc vào vị lãnh đạo đầy sức hút.)
  • "Une presse inféodée": báo chí nô dịch, báo chí phục vụ cho một thế lực.

    • La dictature s'appuie sur une presse inféodée. (Chế độ độc tài dựa vào một nền báo chí nô dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Inféoder (động từ): buộc phải thần phục, bắt phải phụ thuộc.

    • Inféoder un territoire. (Bắt một vùng lãnh thổ phải thần phục.)
  • Inféodation (danh từ): sự thần phục, sự lệ thuộc.

    • L'inféodation de la justice au pouvoir politique. (Sự lệ thuộc của tư pháp vào quyền lực chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Soumis: phục tùng, khuất phục.
  • Asservi: nô lệ hóa, bị bắt phục tùng.
  • Dévoué: tận tụy, hiến dâng (ít tiêu cực hơn).
  • Vassal: chư hầu (nghĩa lịch sử, gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Indépendant: độc lập.
  • Autonome: tự chủ.
  • Libre: tự do.
Thành ngữ liên quan
  • Être l'âme damnée de quelqu'un: là tay sai trung thành của ai (có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh tiêu cực).
    • Il est l'âme damnée du président, toujours inféodé à ses décisions. (Hắntay sai của tổng thống, luôn luôn phục tùng các quyết định của ông ta.)
inféodé

Un homme inféodé suit son seigneur dans la forêt.

tính từ
  1. thần phục, phục tùng

Từ gần giống

Từ chứa "inféodé"