infatué

Học thuật
Thân thiện
infatué

Un homme infatué de lui-même se regarde dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự phụ, tự cao, tự đại: Chỉ trạng thái của một ngườiý nghĩ quá cao về bản thân, kiêu ngạo thường coi thường người khác.
    • (Từ ; nghĩa ) Say đắm, ham chuộng: Chỉ trạng thái yêu say đắm, bị cuốn hút một cách mù quáng vào một người hoặc một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est tellement infatué de lui-même qu'il n'écoute jamais les conseils. (Anh ta tự phụ về bản thân đến mức chẳng bao giờ nghe lời khuyên.)
    • Un jeune homme infatué de sa propre intelligence. (Một chàng trai tự đại về trí thông minh của mình.)
    • (Nghĩa ) Elle était infatuée de ce poète romantique. ( ta đã từng say đắm nhà thơ lãng mạn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être infatué de soi-même": Tự phụ, tự yêu bản thân mình một cách thái quá.

    • Le dictateur était infatué de lui-même au point de croire qu'il était un dieu. (Nhà độc tài tự phụ về bản thân đến mức tin rằng mìnhmột vị thần.)
  • Sử dụng như danh từ hóa: Người tự phụ.

    • C'est un infatué qui ne supporte pas la critique. (Hắnmột kẻ tự phụ không chịu nổi sự chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Infatuation (danh từ, tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp): Sự say mê mù quáng, sự tự phụ.

    • Son infatuation pour elle l'a rendu aveugle. (Sự say mê mù quáng của anh ta dành cho ấy đã khiến anh ta mù quáng.)
  • Prétentieux/Présomptueux (tính từ): Khoe khoang, tự phụ. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa chính).

  • Épris (tính từ): Say đắm, yêu tha thiết. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa ).
Từ đồng nghĩa
  • Vaniteux: Vênh váo, kiêu ngạo.
  • Orgueilleux: Kiêu căng, tự cao.
  • Amoureux transi: Say đắm, yêu điên cuồng (cho nghĩa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ 'infatué' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la grosse tête: (Thành ngữ) Tự phụ, tự đắc.
    • Depuis qu'il a gagné ce prix, il a vraiment la grosse tête. (Kể từ khi thắng giải đó, anh ta thực sự trở nên tự đắc.)
infatué

Un homme infatué de lui-même se regarde dans le miroir.

tính từ
  1. tự phụ, tự cao, tự đại
  2. (từ ; nghĩa ) say đắm, ham chuộng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "infatué"