infanta
/in'fæntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công chúa cả (không nối ngôi): Danh hiệu dành cho con gái của quốc vương Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, nhưng không phải là người thừa kế ngai vàng trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Infanta of Spain attended the diplomatic reception. (Công chúa cả của Tây Ban Nha đã tham dự buổi tiếp tân ngoại giao.)
- Historically, an infanta could not ascend to the throne if she had a younger brother. (Về mặt lịch sử, một công chúa cả không thể lên ngôi nếu bà có một người em trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infanta" trong bối cảnh lịch sử và nghệ thuật: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả các tác phẩm nghệ thuật (ví dụ: tranh vẽ chân dung).
- The painting "Las Meninas" by Velázquez famously features the Infanta Margarita. (Bức tranh "Las Meninas" của Velázquez nổi tiếng với hình ảnh Công chúa cả Margarita.)
Biến thể và từ gần giống
- Infante (danh từ): Hoàng tử cả (không nối ngôi) - danh hiệu nam giới tương ứng.
- The king's younger son held the title of Infante. (Người con trai thứ của quốc vương mang danh hiệu Hoàng tử cả.)
Từ đồng nghĩa
- Princess: Công chúa (nghĩa chung, không chỉ rõ địa vị kế vị).
- Royal princess: Công chúa hoàng gia.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: "Infanta" là một thuật ngữ đặc thù, chủ yếu gắn liền với chế độ quân chủ lịch sử của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại ngoại trừ trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật.
- Phân biệt với "Princess": Trong khi "princess" có thể chỉ bất kỳ công chúa nào (kể cả người thừa kế), "infanta" cụ thể chỉ những công chúa không phải là người thừa kế ngai vàng trực tiếp.
danh từ
- (sử học) công chúa cả (không nối ngôi ở Tây-ban-nha, Bồ-ddào-nha)