infante

/in'fænti/
Học thuật
Thân thiện
infante

The young infante plays with a toy ship in the palace garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng tử (không nối ngôiTây Ban Nha, Bồ Đào Nha): "Infante" một tước hiệu quý tộc, dùng để chỉ con trai của quốc vươngTây Ban Nha Bồ Đào Nha, nhưng không phải người thừa kế ngai vàng trực tiếp (trữ quân). Người thừa kế ngai vàng thường tước hiệu riêng như "Thân vương xứ Asturias" (ở Tây Ban Nha) hoặc "Thân vương xứ Brasil" (trong lịch sử Bồ Đào Nha).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infante was present at the ceremony but did not give a speech. (Vị hoàng tử đã có mặt tại buổi lễ nhưng không phát biểu.)
    • Historically, several Spanish infantas married into other European royal families. (Về mặt lịch sử, một số công chúa Tây Ban Nha đã kết hôn với các gia đình hoàng gia châu Âu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infante" vs. "Príncipe": Ở Tây Ban Nha Bồ Đào Nha, "príncipe" (hoàng tử) thường dành riêng cho người thừa kế ngai vàng, trong khi "infante" dùng cho các hoàng tử khác.
    • The title of Príncipe de Asturias is for the heir, while his younger brother is an infante. (Danh hiệu Thân vương xứ Asturias dành cho người thừa kế, trong khi em trai của ông ấy một hoàng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Infanta (n): Công chúa (không nối ngôiTây Ban Nha, Bồ Đào Nha). Đây dạng thức nữ của "infante".
    • The infanta attended the diplomatic reception. (Vị công chúa đã tham dự buổi tiếp tân ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Royal prince: Hoàng tử (nói chung, không chỉ rõ địa vị kế vị).
  • Younger son of a monarch: Con trai thứ của quân vương.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha/Tây Ban Nha chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghi thức của các vương quốc Iberia. không phổ biến để chỉ hoàng tử trong các chế độ quân chủ khác như Anh hay Nhật Bản.
infante

The young infante plays with a toy ship in the palace garden.

danh từ
  1. hoàng tử (không nối ngôiTây-ban-nha, Bồ-ddào-nha)

Từ gần giống