infant
/'infənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trẻ sơ sinh, trẻ nhũ nhi: Một đứa trẻ rất nhỏ, thường từ lúc mới sinh cho đến khoảng một tuổi, chưa biết đi hoặc nói.
- Trẻ nhỏ (dưới 7 tuổi): Một đứa trẻ còn nhỏ tuổi, thường được hiểu là dưới độ tuổi đến trường.
- (Pháp lý) Người vị thành niên: Một người chưa đạt đến độ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Người mới vào nghề, người non nớt: Một người còn thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
Tính từ:
- Thuộc về trẻ sơ sinh, dành cho trẻ nhỏ: Liên quan đến hoặc được thiết kế cho trẻ sơ sinh.
- Còn non trẻ, mới hình thành: Ở giai đoạn đầu tiên của sự phát triển; còn sơ khai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The infant needs to be fed every few hours. (Đứa trẻ sơ sinh cần được cho ăn vài giờ một lần.)
- The law protects the rights of the infant. (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của trẻ vị thành niên.)
- As an infant in the world of finance, he has much to learn. (Là một người mới trong thế giới tài chính, anh ta còn rất nhiều điều phải học.)
Tính từ:
- She bought some infant clothes for the newborn. (Cô ấy mua một ít quần áo trẻ sơ sinh cho đứa bé mới chào đời.)
- The infant democracy faced many challenges. (Nền dân chủ non trẻ đã đối mặt với nhiều thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infant mortality": Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
- The country has made progress in reducing infant mortality. (Đất nước đã có tiến bộ trong việc giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.)
"Infant industry": Ngành công nghiệp non trẻ (thường được chính phủ bảo hộ).
- The government provided subsidies to protect the infant industry. (Chính phủ cung cấp trợ cấp để bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Infancy (danh từ): Thời kỳ thơ ấu; giai đoạn sơ khai, ban đầu.
- The company is still in its infancy. (Công ty vẫn còn trong giai đoạn sơ khai.)
Infantile (tính từ): Thuộc về trẻ thơ; (nghĩa xấu) ấu trĩ, trẻ con.
- He has an infantile sense of humor. (Anh ta có khiếu hài hước ấu trĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Baby: Em bé, trẻ sơ sinh (từ thông dụng nhất).
- Newborn: Trẻ sơ sinh mới đẻ.
- Toddler: Trẻ chập chững biết đi (thường từ 1-3 tuổi, lớn hơn infant).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "infant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "infant")
danh từ
- đứa bé còn ãm ngửa, đứa bé (dưới 7 tuổi)
- (pháp lý) người vị thành niên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (nghĩa bóng) người mới vào nghề, lính mới
tính từ
- còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ
- còn trứng nước
- (pháp lý) vị thành niên