infantry
/'infəntri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ binh: Lực lượng quân đội chiến đấu chủ yếu bằng cách di chuyển và tác chiến trên bộ, bằng chân. Đây là binh chủng lâu đời và phổ biến nhất trong các quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The infantry advanced through the dense forest. (Bộ binh tiến quân qua khu rừng rậm.)
- He served in the infantry for five years. (Anh ấy đã phục vụ trong binh chủng bộ binh năm năm.)
- Modern infantry is equipped with advanced weapons. (Bộ binh hiện đại được trang bị vũ khí tân tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"light infantry": bộ binh nhẹ, thường di chuyển nhanh, trang bị gọn nhẹ.
- The light infantry was deployed for rapid reconnaissance. (Bộ binh nhẹ được triển khai để trinh sát nhanh.)
"mechanized infantry": bộ binh cơ giới, di chuyển bằng xe bọc thép chở quân.
- Mechanized infantry can keep pace with tank units. (Bộ binh cơ giới có thể di chuyển cùng tốc độ với các đơn vị xe tăng.)
Biến thể và từ gần giống
Infantryman (n): người lính bộ binh.
- The brave infantryman held his position. (Người lính bộ binh dũng cảm đã giữ vững vị trí của mình.)
Foot soldier (n): lính chiến đấu trên bộ (cách gọi khác của lính bộ binh).
- Historically, foot soldiers formed the backbone of the army. (Về mặt lịch sử, lính chiến đấu trên bộ tạo thành xương sống của quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Foot troops: quân bộ binh.
- Foot: bộ binh (cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong văn cảnh quân sự lịch sử hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "infantry" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "The queen of battles": Nữ hoàng của các chiến trường (một biệt danh trang trọng dành cho binh chủng bộ binh, nhấn mạnh tầm quan trọng then chốt của họ).
- Infantry is often called "the queen of battles". (Bộ binh thường được gọi là "nữ hoàng của các chiến trường".)