infatuation
/in,fætju'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mê đắm, sự say mê cuồng nhiệt: Trạng thái cảm xúc mãnh liệt nhưng thường ngắn ngủi và thiếu lý trí, thường hướng về một người hoặc một ý tưởng.
- Đối tượng của sự mê đắm: Người hoặc vật gây ra cảm giác mê đắm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His infatuation with her lasted only a few months. (Sự mê đắm của anh ấy dành cho cô ấy chỉ kéo dài vài tháng.)
- She realized it was just a teenage infatuation, not true love. (Cô ấy nhận ra đó chỉ là sự say mê tuổi teen, không phải tình yêu thực sự.)
- The new car was his latest infatuation. (Chiếc xe hơi mới là đối tượng mê đắm mới nhất của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an infatuation": là một sự mê đắm nhất thời.
- Don't make big decisions based on a mere infatuation. (Đừng đưa ra quyết định lớn dựa trên chỉ một sự mê đắm nhất thời.)
"blind infatuation": sự mê đắm mù quáng.
- His blind infatuation prevented him from seeing her flaws. (Sự mê đắm mù quáng của anh ta ngăn cản anh nhìn thấy khuyết điểm của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Infatuate (động từ): làm cho ai đó mê đắm, say mê cuồng nhiệt.
- He was completely infatuated with the idea of becoming famous. (Anh ta hoàn toàn bị mê đắm bởi ý tưởng trở nên nổi tiếng.)
Infatuated (tính từ): ở trong trạng thái mê đắm.
- She gave an infatuated sigh. (Cô ấy thở dài trong trạng thái mê đắm.)
Từ đồng nghĩa
- Obsession: nỗi ám ảnh (thường mạnh hơn và dai dẳng hơn).
- Crush: sự cảm nắng, sự thích thầm (thông tục, thường dùng cho tình cảm tuổi trẻ).
- Passion: đam mê, nhiệt huyết (có thể lâu dài và sâu sắc hơn).
Từ trái nghĩa
- Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Aversion: sự ghét bỏ, ác cảm.
- Disgust: sự ghê tởm.
Thành ngữ liên quan
- Puppy love / Calf love: tình yêu tuổi mới lớn, thường đồng nghĩa với sự mê đắm (infatuation) ở tuổi thanh thiếu niên.
- Their relationship was just puppy love. (Mối quan hệ của họ chỉ là tình yêu tuổi mới lớn.)
danh từ
- sự làm cuồng dại
- sự làm mê tít, sự làm mê đắm