crush

/krʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
crush

A student has a crush on her classmate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nghiền nát, sự đè bẹp: Hành động dùng lực mạnh để làm vỡ vụn, làm dẹt hoặc phá hủy một vật.
    • Tình cảm say mê, sự phải lòng (thường thoáng qua, đặc biệttuổi thanh thiếu niên): Một cảm giác thích thú, yêu mến mãnh liệt nhưng thường không kéo dài, thường hướng về một người.
    • Đám đông chen chúc: Một nhóm người rất đông đúc, xô đẩy chật chội trong một không gian hạn chế.
  2. Động từ:

    • Nghiền nát, đè bẹp: Dùng sức mạnh vật để làm một vật thể biến dạng, vỡ vụn hoặc bị dẹt.
    • Đàn áp, dẹp tan (ý chí, hy vọng, cuộc nổi dậy): Hành động áp chế mạnh mẽ, làm cho ai đó hoặc điều đó không còn khả năng hoạt động hoặc tồn tại.
    • Chen chúc, nhồi nhét: Di chuyển hoặc bị đẩy vào một không gian chật hẹp cùng với nhiều người/ vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The machine is used for the crush of rocks. (Máy này được dùng cho việc nghiền nát đá.)
    • She had a huge crush on her math teacher in high school. ( ấy đã từng rất phải lòng giáo viên dạy toán của mình hồi trung học.)
    • There was a terrible crush at the concert entrance. ( một đám đông chen lấn kinh khủnglối vào buổi hòa nhạc.)
  • Động từ:

    • Be careful not to crush the eggs in the bag. (Hãy cẩn thận đừng làm dập những quả trứng trong túi.)
    • The government moved to crush the rebellion. (Chính phủ đã hành động để dẹp tan cuộc nổi dậy.)
    • Thousands of fans crushed into the stadium. (Hàng ngàn người hâm mộ chen chúc vào sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crush on someone" (thành ngữ, thông tục): phải lòng, ai đó.

    • I think he's crushing on the new intern. (Tôi nghĩ anh ta đang phải lòng thực tập sinh mới.)
  • "to have/get a crush on someone": cảm giác thích, ai đó.

    • Many teenagers get a crush on a pop star. (Nhiều thanh thiếu niên phải lòng một ngôi sao nhạc pop.)
Biến thể từ gần giống
  • Crusher (n): máy nghiền, người/ vật sức mạnh nghiền nát.
  • Crushing (adj): tính chất nghiền nát, áp đảo; (nghĩa bóng) làm tan nát, quá sức chịu đựng ( dụ: a crushing defeat - một thất bại ê chề).
  • Crushingly (adv): một cách áp đảo, nghiền nát.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự say mê): infatuation (sự đắm), passion (đam mê).
  • Động từ (nghiền nát): smash (đập vỡ), squash (ép bẹp), pulverize (nghiền thành bột).
  • Động từ (đàn áp): suppress (đàn áp), quell (dẹp yên), oppress (áp bức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crush down: đè xuống, nghiền nát.

    • They used a roller to crush down the gravel. (Họ dùng một con lăn để nghiền nát sỏi.)
  • Crush out: dập tắt ( dụ: điếu thuốc); ép ra (nước, dịch).

    • He crushed out his cigarette in the ashtray. (Anh ta dập tắt điếu thuốc trong gạt tàn.)
    • Crush out the juice from the oranges. (Hãy vắt nước từ những quả cam ra.)
  • Crush up: nghiền nát thành những mảnh nhỏ.

    • Crush up the cookies to make the pie crust. (Hãy nghiền vụn bánh quy để làm vỏ bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • A crushing blow: một đòn chí mạng, một sốc nặng nề.

    • The loss of his job was a crushing blow to the family. (Việc mất việc làm của anh ấy một đòn chí mạng với gia đình.)
  • To crush someone's dreams/spirits: làm tan nát giấc mơ/ tinh thần của ai.

    • Don't let anyone crush your dreams. (Đừng để ai làm tan nát giấc mơ của bạn.)
crush

A student has a crush on her classmate.

danh từ
  1. sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát
  2. đám đông, chen chúc, đám đông xô đẩy chen lấn nhau
  3. buổi hội họp đông đúc
  4. đòn trí mạng; (quân sự) sự tiêu diệt
  5. sự nhàu, sự nát
  6. nước vắt (cam, chanh...)
  7. (từ lóng) sự phải lòng, sự
    • to have a crush on someone
      phải lòng ai, ai
  8. đường rào chỉ đủ một con vật đi (Uc)
ngoại động từ
  1. ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp
    • to crush grapes
      ép nho
  2. nhồi nhét, ấn, xô đẩy
    • to crush people into a hall
      nhồi nhét người vào phòng
  3. (nghĩa bóng) tiêu diệt, diệt; dẹp tan, làm tiêu tan
    • to crush one's enemy
      tiêu diệt kẻ thù
    • hope is crush ed
      hy vọng bị tiêu tan
  4. nhàu, làm nhàu nát (quần áo, tờ giấy...)
  5. uống cạn
    • to crush a drink of wine
      uống cạn cố rượu
nội động từ
  1. chen, chen chúc
  2. nhàu nát

Idioms

  • to crush down
    tán vụn
  • to crush out
    ép, vắt ra
  • to crush up
    nghiền nát