crush
/krʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nghiền nát, sự đè bẹp: Hành động dùng lực mạnh để làm vỡ vụn, làm dẹt hoặc phá hủy một vật.
- Tình cảm say mê, sự phải lòng (thường là thoáng qua, đặc biệt ở tuổi thanh thiếu niên): Một cảm giác thích thú, yêu mến mãnh liệt nhưng thường không kéo dài, thường hướng về một người.
- Đám đông chen chúc: Một nhóm người rất đông đúc, xô đẩy và chật chội trong một không gian hạn chế.
Động từ:
- Nghiền nát, đè bẹp: Dùng sức mạnh vật lý để làm một vật thể biến dạng, vỡ vụn hoặc bị dẹt.
- Đàn áp, dẹp tan (ý chí, hy vọng, cuộc nổi dậy): Hành động áp chế mạnh mẽ, làm cho ai đó hoặc điều gì đó không còn khả năng hoạt động hoặc tồn tại.
- Chen chúc, nhồi nhét: Di chuyển hoặc bị đẩy vào một không gian chật hẹp cùng với nhiều người/ vật khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The machine is used for the crush of rocks. (Máy này được dùng cho việc nghiền nát đá.)
- She had a huge crush on her math teacher in high school. (Cô ấy đã từng rất phải lòng giáo viên dạy toán của mình hồi trung học.)
- There was a terrible crush at the concert entrance. (Có một đám đông chen lấn kinh khủng ở lối vào buổi hòa nhạc.)
Động từ:
- Be careful not to crush the eggs in the bag. (Hãy cẩn thận đừng làm dập những quả trứng trong túi.)
- The government moved to crush the rebellion. (Chính phủ đã hành động để dẹp tan cuộc nổi dậy.)
- Thousands of fans crushed into the stadium. (Hàng ngàn người hâm mộ chen chúc vào sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to crush on someone" (thành ngữ, thông tục): phải lòng, mê ai đó.
- I think he's crushing on the new intern. (Tôi nghĩ anh ta đang phải lòng thực tập sinh mới.)
"to have/get a crush on someone": có cảm giác thích, mê ai đó.
- Many teenagers get a crush on a pop star. (Nhiều thanh thiếu niên phải lòng một ngôi sao nhạc pop.)
Biến thể và từ gần giống
- Crusher (n): máy nghiền, người/ vật có sức mạnh nghiền nát.
- Crushing (adj): có tính chất nghiền nát, áp đảo; (nghĩa bóng) làm tan nát, quá sức chịu đựng (ví dụ: a crushing defeat - một thất bại ê chề).
- Crushingly (adv): một cách áp đảo, nghiền nát.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự say mê): infatuation (sự mê đắm), passion (đam mê).
- Động từ (nghiền nát): smash (đập vỡ), squash (ép bẹp), pulverize (nghiền thành bột).
- Động từ (đàn áp): suppress (đàn áp), quell (dẹp yên), oppress (áp bức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Crush down: đè xuống, nghiền nát.
- They used a roller to crush down the gravel. (Họ dùng một con lăn để nghiền nát sỏi.)
Crush out: dập tắt (ví dụ: điếu thuốc); ép ra (nước, dịch).
- He crushed out his cigarette in the ashtray. (Anh ta dập tắt điếu thuốc trong gạt tàn.)
- Crush out the juice from the oranges. (Hãy vắt nước từ những quả cam ra.)
Crush up: nghiền nát thành những mảnh nhỏ.
- Crush up the cookies to make the pie crust. (Hãy nghiền vụn bánh quy để làm vỏ bánh.)
Thành ngữ liên quan
A crushing blow: một đòn chí mạng, một cú sốc nặng nề.
- The loss of his job was a crushing blow to the family. (Việc mất việc làm của anh ấy là một đòn chí mạng với gia đình.)
To crush someone's dreams/spirits: làm tan nát giấc mơ/ tinh thần của ai.
- Don't let anyone crush your dreams. (Đừng để ai làm tan nát giấc mơ của bạn.)
danh từ
- sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát
- đám đông, chen chúc, đám đông xô đẩy chen lấn nhau
- buổi hội họp đông đúc
- đòn trí mạng; (quân sự) sự tiêu diệt
- sự vò nhàu, sự vò nát
- nước vắt (cam, chanh...)
- (từ lóng) sự phải lòng, sự mê
- to have a crush on someonephải lòng ai, mê ai
- đường rào chỉ đủ một con vật đi (Uc)
ngoại động từ
- ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp
- to crush grapesép nho
- nhồi nhét, ấn, xô đẩy
- to crush people into a hallnhồi nhét người vào phòng
- (nghĩa bóng) tiêu diệt, diệt; dẹp tan, làm tiêu tan
- to crush one's enemytiêu diệt kẻ thù
- hope is crush edhy vọng bị tiêu tan
- vò nhàu, làm nhàu nát (quần áo, tờ giấy...)
- uống cạn
- to crush a drink of wineuống cạn cố rượu
nội động từ
- chen, chen chúc
- nhàu nát
Idioms
- to crush downtán vụn
- to crush outép, vắt ra
- to crush upnghiền nát