feasibility

/,fi:zə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
feasibility

The team discussed the feasibility of the new park design.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khả thi, sự có thể thực hiện được: Chất lượng của một kế hoạch, ý tưởng hoặc phương pháp cho thấy có thể được thực hiện một cách thành công trong thực tế, dựa trên các nguồn lực điều kiện hiện .
    • Tính có thể làm được: Trạng thái của một việc đó có thể hoàn thành hoặc đạt được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company conducted a feasibility study before building the new factory. (Công ty đã tiến hành một nghiên cứu tính khả thi trước khi xây dựng nhà máy mới.)
    • We need to assess the feasibility of this project within our budget. (Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của dự án này trong phạm vi ngân sách của chúng ta.)
    • The feasibility of the plan depends on government approval. (Tính khả thi của kế hoạch phụ thuộc vào sự chấp thuận của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feasibility study": Nghiên cứu khả thi. Đây một phân tích chi tiết được thực hiện để xác định khả năng thành công của một dự án trước khi cam kết nguồn lực.

    • The board requested a full feasibility study before approving the investment. (Hội đồng quản trị yêu cầu một nghiên cứu khả thi đầy đủ trước khi phê duyệt khoản đầu .)
  • "Technical feasibility": Tính khả thi về mặt kỹ thuật. Khía cạnh đánh giá xem công nghệ hiện đủ để thực hiện một đề xuất hay không.

    • The engineers are evaluating the technical feasibility of the new design. (Các kỹ sư đang đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật của thiết kế mới.)
  • "Economic feasibility": Tính khả thi về mặt kinh tế. Phân tích xem một dự án tạo ra lợi ích tài chính đủ để bù đắp chi phí hay không.

    • The economic feasibility of the venture looks promising. (Tính khả thi về kinh tế của dự án kinh doanh này có vẻ hứa hẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Feasible (adj): Khả thi, có thể thực hiện được.

    • Is it feasible to finish the report by Friday? ( khả thi để hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu không?)
  • Feasibly (adv): Một cách khả thi.

    • The task can be feasibly completed in two days. (Nhiệm vụ có thể được hoàn thành một cách khả thi trong hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Practicability: Tính thực tiễn, tính có thể áp dụng được.
  • Viability: Tính khả thi, khả năng tồn tại phát triển.
  • Workability: Tính có thể thực hiện được.
Từ trái nghĩa
  • Impracticability: Tính không thực tế, không thể thực hiện được.
  • Infeasibility: Tính không khả thi.
  • Impossibility: Sự bất khả thi.
feasibility

The team discussed the feasibility of the new park design.

danh từ
  1. sự có thể thực hành được, sự có thể thực hiện được, sự có thể làm được
  2. tính tiện lợi
  3. tính có thể tin được, tính lợi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "feasibility"