feasibility

/,fi:zə'biliti/
danh từ
  1. sự có thể thực hành được, sự có thể thực hiện được, sự có thể làm được
  2. tính tiện lợi
  3. tính có thể tin được, tính lợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "feasibility"

feasibility
The team discussed the feasibility of the new park design.