infelicity

/,infi'lisiti/
Học thuật
Thân thiện
infelicity

An infelicity in his speech made the audience uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thích hợp, sự lạc lõng: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không phù hợp, không đúng chỗ, đặc biệt trong cách diễn đạt, lời nói hoặc hành động.
    • Sự bất hạnh, sự không may: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ tình trạng không hạnh phúc hoặc gặp điều không may mắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infelicity of his remark caused an awkward silence in the room. (Sự không thích hợp trong nhận xét của anh ấy đã gây ra một sự im lặng khó xử trong phòng.)
    • She apologized for the infelicity of her timing. ( ấy xin lỗi sự không phải lúc trong thời điểm của mình.)
    • (Nghĩa ) He endured great infelicity in his later years. (Ông ấy đã chịu đựng sự bất hạnh lớn trong những năm cuối đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of infelicity": Một khoảnh khắc không phù hợp, một sự sơ suất trong diễn đạt.
    • The diplomat's speech was flawless except for one moment of infelicity. (Bài phát biểu của nhà ngoại giao hoàn hảo ngoại trừ một khoảnh khắc sơ suất.)
  • "Stylistic infelicity": Sự không hay, sự vụng về trong phong cách viết hoặc nói.
    • The editor corrected several stylistic infelicities in the manuscript. (Biên tập viên đã sửa một số chỗ diễn đạt vụng về trong phong cách của bản thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Infelicitous (tính từ): không thích hợp, không đúng lúc, vụng về.
    • That was an infelicitous choice of words. (Đó một sự lựa chọn từ ngữ không thích hợp.)
  • Felicity (danh từ - từ trái nghĩa): sự diễn đạt hay, sự phù hợp hoàn hảo; hạnh phúc.
    • She expressed her ideas with great felicity. ( ấy diễn đạt ý tưởng của mình một cách rất hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Inappropriateness: sự không thích hợp.
  • Unsuitability: sự không phù hợp.
  • Ineptness: sự vụng về, sự không khéo léo (trong diễn đạt).
  • Unhappiness: sự bất hạnh (nghĩa ).
Từ trái nghĩa
  • Felicity: sự phù hợp, sự diễn đạt hay; hạnh phúc.
  • Appropriateness: sự thích hợp.
  • Aptness: sự đúng đắn, sự thích đáng.
infelicity

An infelicity in his speech made the audience uncomfortable.

danh từ
  1. sự không hạnh phúc
  2. sự không may, sự bất hạnh
  3. sự lạc lõng, sự không thích hợp; tính lạc lõng, tính không thích hợp (của lời nói, việc làm...)

Từ trái nghĩa