Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự không có hạnh phúc
  • sự không may, sự bất hạnh
  • sự lạc lõng, sự không thích hợp; tính lạc lõng, tính không thích hợp (của lời nói, việc làm...)
Related words
Related search result for "infelicity"
Comments and discussion on the word "infelicity"