infernal

/in'fə:nl/
Học thuật
Thân thiện
infernal

Un bruit infernal résonne dans l'atelier de menuiserie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về địa ngục, như địa ngục: "infernal" mô tả những liên quan đến địa ngục, nơicủa ma quỷ theo thần thoại.
    • Quỷ quái, xảo quyệt: Dùng để chỉ những hành động, mưu mẹo cực kỳ gian xảo độc ác.
    • Ghê người, dữ dội, khủng khiếp: Diễn tả một cái gì đó cường độ mạnh mẽ, đáng sợ đến mức khó chịu.
    • (Trong cách nói thân mật) Không tài nào chịu được, kinh khủng: Dùng để nhấn mạnh mức độ phiền toái hoặc khó chịu của một người hay sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc về địa ngục:
    • Les légendes parlent de créatures infernales. (Các truyền thuyết kể về những sinh vật địa ngục.)
  • Quỷ quái, xảo quyệt:
    • Il a ourdi un plan infernal pour les tromper. (Hắn đã bày ra một kế hoạch quỷ quái để lừa họ.)
  • Ghê người, dữ dội:
    • Le vacarme infernal des travaux m'empêche de dormir. (Tiếng ồn dữ dội từ công trường khiến tôi không thể ngủ được.)
  • Không tài nào chịu được (thân mật):
    • Ce serveur infernal a encore oublié notre commande ! (Người phục vụ kinh khủng này lại quên đơn đặt hàng của chúng tôi nữa rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Machine infernale": Một thiết bị nổ, bom. Cụm từ này nguồn gốc lịch sử, thường chỉ những quả bom được ngụy trang hoặc bố trí để ám sát.
    • Les policiers ont désamorcé une machine infernale. (Cảnh sát đã gỡ kíp nổ một quả bom.)
  • "Pierre infernale" (từ trong dược học): Thỏi bạc nitrat, một chất hóa học từng được sử dụng trong y học.
    • La pierre infernale était autrefois employée comme cautérisant. (Thỏi bạc nitrat ngày xưa được dùng như một chất đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfer (danh từ): Địa ngục. Đâydanh từ gốc của "infernal".
  • Infernale (tính từ): Hình thức giống cái của "infernal".
  • Infernalement (trạng từ): Một cách khủng khiếp, ghê gớm.
    • Il fait infernalement chaud aujourd'hui. (Hôm nay trời nóng kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Diabolique: Quỷ quái, của ma quỷ.
  • Démoniaque: Thuộc về quỷ dữ.
  • Terrible, épouvantable: Khủng khiếp, kinh khủng (cho nghĩa "dữ dội").
  • Insupportable: Không thể chịu đựng được (cho nghĩa thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Céleste, divin: Thuộc về thiên đường, thần thánh.
  • Angélique: Như thiên thần, hiền lành.
  • Agréable, supportable: Dễ chịu, có thể chịu được.
Thành ngữ liên quan
  • Un bruit/fracas infernal: Một tiếng ồn/ầm ĩ kinh khủng.
  • Une chaleur infernale: Một cái nóng như thiêu như đốt.
  • Un rythme infernal: Một nhịp độ làm việc hay hoạt động căng thẳng, khủng khiếp.
infernal

Un bruit infernal résonne dans l'atelier de menuiserie.

tính từ
  1. xem enfer
    • Démons infernaux
      quỷ địa ngục
  2. quỷ quái
    • Ruse infernale
      mưu mẹo quỷ quái
  3. ghê người, dữ dội, hung dữ
    • Bruit infernal
      tiếng ồn dữ dội
    • Chaleur infernale
      cái nóng ghê người
  4. (thân mật) không tài nào chịu được
    • Un enfant infernal
      đứa bé không tài nào chịu được
    • machine infernale
      khối nổ, bom
    • pierre infernale
      (dược học, từ ; nghĩa ) thỏi bạc nitrat

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "infernal"