plague

/pleig/
danh từ
  1. bệnh dịch
    • the plague
      bệnh dịch hạch ((cũng) bubonic plague)
  2. tai hoạ
    • a plague of flies
      tai hoạ ruồi
  3. điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại
    • what a plague this child is!
      thằng này thật tai hại!

Idioms

  • plague on him!
    quan ôn bắt đi!, trời tru đất diệt đi!
ngoại động từ
  1. gây bệnh dịch cho
  2. gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho
  3. (thông tục) làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
    • to plague someone with questions
      cứ hỏi quấy rầy ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plague"

plague
Those children are a damn plague.