plague
/pleig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh dịch lớn, đại dịch: Một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm lây lan nhanh và gây chết người hàng loạt.
- Tai họa, thảm họa: Một điều gì đó gây ra nhiều đau khổ, thiệt hại hoặc phiền toái trên quy mô lớn.
- Sự phiền phức, điều khó chịu: (Thông tục) Một người hoặc vật gây ra nhiều rắc rối, quấy rầy.
Động từ:
- Làm khổ sở, hành hạ: Gây ra đau khổ, bệnh tật hoặc tai họa cho ai đó.
- Quấy rầy, làm phiền: (Thông tục) Làm phiền ai đó một cách liên tục và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Black Death was a terrible plague in the 14th century. (Cái Chết Đen là một đại dịch khủng khiếp vào thế kỷ 14.)
- The village faced a plague of locusts that destroyed the crops. (Ngôi làng đối mặt với tai họa châu chấu phá hủy mùa màng.)
- That noisy construction next door is a real plague. (Công trình xây dựng ồn ào bên cạnh thực sự là một điều phiền toái.)
Động từ:
- Famine and war plagued the region for years. (Nạn đói và chiến tranh đã hành hạ khu vực này trong nhiều năm.)
- Stop plaguing me with the same question! (Đừng có quấy rầy tôi bằng cùng một câu hỏi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoid like the plague": Tránh xa như tránh tà, tránh một cách triệt để.
- He's so negative, I avoid him like the plague. (Anh ta tiêu cực quá, tôi tránh anh ta như tránh tà.)
"A plague on both your houses!": (Thành ngữ, từ văn học) Nguyền rủa cả hai phe; thể hiện sự thất vọng và tức giận với tất cả các bên liên quan trong một cuộc xung đột.
Biến thể và từ gần giống
- Bubonic plague (n): Bệnh dịch hạch (một loại bệnh dịch cụ thể do vi khuẩn gây ra).
- Plaguesome (adj, ít dùng): Gây phiền phức, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bệnh dịch): Epidemic (dịch bệnh), pandemic (đại dịch).
- Danh từ (tai họa): Scourge (tai ương), calamity (thảm họa), affliction (sự giày vò).
- Động từ (làm phiền): Pester (quấy rầy), harass (quấy nhiễu), bother (làm phiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plague with: Quấy rầy, làm phiền ai bằng một thứ gì đó một cách liên tục.
- The manager was plagued with complaints from customers. (Người quản lý bị quấy rầy bởi những lời phàn nàn từ khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- What a plague!: Thật là tai hại!/Thật là phiền phức! (Biểu cảm sự bực mình).
- Plague on him/it!: (Cổ văn) Trời tru đất diệt hắn/điều đó đi! (Lời nguyền rủa).
danh từ
- bệnh dịch
- the plaguebệnh dịch hạch ((cũng) bubonic plague)
- tai hoạ
- a plague of fliestai hoạ ruồi
- điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại
- what a plague this child is!thằng bé này thật là tai hại!
Idioms
- plague on him!quan ôn bắt nó đi!, trời tru đất diệt nó đi!
ngoại động từ
- gây bệnh dịch cho
- gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho
- (thông tục) làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
- to plague someone with questionscứ hỏi quấy rầy ai