infidélité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không trung thành, hành động không trung thành: Chỉ việc vi phạm lời thề hoặc cam kết về lòng trung thành, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm, hôn nhân hoặc nghĩa vụ.
    • Điểm không đúng sự thực, sự thiếu chính xác: Chỉ sự sai lệch, không trung thực so với nguyên bản, sự thật lịch sử hoặc bản gốc.
    • Sự không theo đạo chính thống, sự không tin đạo: (Từ hiếm, ít dùng) Chỉ việc không tuân theo hoặc không tin vào một tôn giáo chính thống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'infidélité d'un mari peut briser une famille. (Sự không trung thành của một người chồng có thể làm tan vỡ một gia đình.)
    • Ce traducteur a évité toute infidélité envers le texte original. (Người dịch này đã tránh mọi điểm không đúng so với văn bản gốc.)
    • Les infidélités dans ce récit historique en diminuent la valeur. (Những điểm không đúng sự thực trong câu chuyện lịch sử này làm giảm giá trị của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être accusé d'infidélité": bị buộc tội không trung thành.

    • Le ministre a été accusé d'infidélité envers la nation. (Vị bộ trưởng bị buộc tội không trung thành với quốc gia.)
  • "Une infidélité à la tradition": sự xa rời, không trung thành với truyền thống.

    • Son style musical est une infidélité à la tradition classique. (Phong cách âm nhạc của anh ấymột sự xa rời truyền thống cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Infidèle (tính từ): không trung thành, không chính xác, không theo đạo.

    • Un mari infidèle. (Một người chồng không chung thủy.)
    • Une traduction infidèle. (Một bản dịch không sát nghĩa.)
  • Fidélité (danh từ giống cái): sự trung thành, độ chính xác, lòng trung tín.

    • La fidélité dans le mariage. (Lòng chung thủy trong hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Trahison: sự phản bội (nhấn mạnh đến hành động phản bội chủ ý).
  • Adultère: tội ngoại tình (chỉ cụ thể sự không chung thủy trong hôn nhân).
  • Inexactitude: sự thiếu chính xác (dùng cho thông tin, chi tiết).
Các cụm từ liên quan
  • Commettre une infidélité: phạm phải sự không chung thủy.

    • Il a commis une infidélité envers sa femme. (Anh ta đã phạm lỗi không chung thủy với vợ mình.)
  • Pardonner une infidélité: tha thứ cho một sự không chung thủy.

    • Elle a décidé de pardonner son infidélité. ( ấy đã quyết định tha thứ cho sự không chung thủy của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • L'infidélité de la mémoire: tính không đáng tin cậy của trí nhớ.

    • Il faut se méfier de l'infidélité de la mémoire. (Phải cảnh giác với tính không đáng tin của trí nhớ.)
  • Une infidélité littéraire: sự tự do, không trung thành với nguyên tác trong sáng tác văn học.

    • L'adaptation cinématographique est une infidélité littéraire assumée. (Bản chuyển thể điện ảnhmột sự không trung thành chủ ý với tác phẩm văn học.)
danh từ giống cái
  1. sự không trung thành, hành động không trung thành, điểm không đúng sự thực
    • L'infidélité d'un mari
      sự không trung thành của một người chồng
    • Des infidélités dans un roman historique
      những điểm không đúng sự thực trong một cuốn tiểu thuyết lịch sử
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự không theo đạo chính thống, sự không tin đạo