infinite

/'infinit/
tính từ
  1. không bờ bến, vô tận; vô vàn (infinite danh từ số nhiều) không đếm được, hằng hà sa số
  2. (toán học) vô hạn
danh từ
  1. cái không bờ bến
  2. (toán học) lượnghạn
  3. (the infinite) không trung
  4. (the infinite) Thượng đế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "infinite"

infinite
The universe is infinite and ever-expanding.