infirmation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự bác bỏ, sự hủy bỏ: "Infirmation" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động làm cho một phán quyết, quyết định hoặc bằng chứng trước đó trở nên vô hiệu hoặc bị hủy bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'infirmation du témoignage par de nouvelles preuves a été décisive. (Việc bác bỏ lời khai bằng các bằng chứng mới đã mang tính quyết định.)
    • La cour a prononcé l'infirmation de l'arrêt de première instance. (Tòa án đã tuyên hủy bản án sơ thẩm.)
    • L'avocat a demandé l'infirmation du jugement pour vice de procédure. (Luật sư đã yêu cầu hủy bản án sai sót về thủ tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poursuivre l'infirmation d'un acte": Theo đuổi việc hủy bỏ một văn bản, hành vi pháp lý.

    • La partie lésée a décidé de poursuivre l'infirmation de l'acte notarié. (Bên bị thiệt hại đã quyết định theo đuổi việc hủy bỏ văn bản công chứng.)
  • "Infirmation en appel": Sự hủy bỏ (một bản án) thông qua thủ tục phúc thẩm.

    • Le verdict a fait l'objet d'une infirmation en appel. (Bản án đã bị hủy thông qua phúc thẩm.)
Biến thể từ liên quan
  • Infirmer (động từ): bác bỏ, hủy bỏ (một bản án, một lập luận).

    • La cour d'appel a infirmé le premier jugement. (Tòa phúc thẩm đã hủy bản án sơ thẩm.)
  • Infirmable (tính từ): có thể bị bác bỏ, có thể bị hủy.

    • Un jugement entaché d'irrégularité est infirmable. (Một bản án sai sót thì có thể bị hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Annulation (sự hủy bỏ).
  • Cassation (sự phá án, hủy án - thường dùng cho Tòa Phá án).
  • Rétractation (sự rút lại, sự thu hồi).
Từ trái nghĩa
  • Confirmation (sự xác nhận, sự phê chuẩn).
  • Validation (sự phê duyệt, sự làm cho hiệu lực).
danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự bác, sự hủy
    • Infirmation d'un jugement
      sự hủy một bản án

Từ trái nghĩa

Từ gần giống