infirmerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh xá, phòng y tế: Một phòng hoặc một khu vực nhỏ, thường ở trong trường học, doanh trại, nhà máy hoặc một cơ sở tương tự, được trang bị để cung cấp sơ cứu và chăm sóc y tế cơ bản cho người bị ốm hoặc bị thương nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'élève s'est blessé au genou et est allé à l'infirmerie. (Học sinh bị thương ở đầu gối và đã đến bệnh xá.)
- L'infirmerie de l'usine est ouverte de 8h à 17h. (Bệnh xá của nhà máy mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
- Le soldat a été soigné à l'infirmerie du régiment. (Người lính đã được chăm sóc tại bệnh xá của trung đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être à l'infirmerie": đang ở trong bệnh xá (để được chăm sóc).
- Il est à l'infirmerie depuis ce matin à cause d'une forte fièvre. (Anh ấy đang ở bệnh xá từ sáng nay vì bị sốt cao.)
Biến thể và từ gần giống
Infirmier (danh từ giống đực): y tá nam.
- L'infirmier de l'infirmerie scolaire est très gentil. (Y tá nam ở bệnh xá trường học rất tử tế.)
Infirmière (danh từ giống cái): y tá nữ.
- L'infirmière lui a pris la température. (Y tá nữ đã đo nhiệt độ cho anh ấy.)
Infirmer (động từ): làm suy yếu, bác bỏ.
- Ce nouveau témoignage pourrait infirmer la première hypothèse. (Lời khai mới này có thể bác bỏ giả thuyết đầu tiên.) [Lưu ý: Đây là một từ đồng âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác với 'infirmerie'.]
Từ đồng nghĩa
- Dispensaire (danh từ giống đực): phòng phát thuốc, phòng khám từ thiện. (Thường chỉ một cơ sở y tế nhỏ cung cấp dịch vụ cơ bản, có thể tương tự như 'infirmerie' trong một số ngữ cảnh.)
- Poste de secours (danh từ giống đực): trạm cứu thương. (Nhấn mạnh đến việc sơ cứu khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan