informer

/in'fɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Báo cho biết, thông báo: Hành động truyền đạt một thông tin, tin tức hoặc kiến thức cho ai đó.
    • (Triết học) Tạo hình: Trong triết học, chỉ hành động tạo ra hình thức hoặc cấu trúc cho một cái gì đó.
    • (Luật học, Pháp lý) Điều tra: Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành động tiến hành một cuộc điều tra chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin nous a informés des risques. (Bác sĩ đã thông báo cho chúng tôi biết về các rủi ro.)
    • Le rapport informe le public sur la situation. (Báo cáo thông tin cho công chúng về tình hình.)
    • La police informe l'affaire. (Cảnh sát điều tra vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être informé de quelque chose": Được thông báo về điều đó.
    • Je suis informé de son arrivée. (Tôi được thông báo về việc anh ấy đến.)
  • "Informer quelqu'un surpropos de quelque chose": Thông báo cho ai về điều .
    • Il m'a informé sur les nouvelles procédures. (Anh ấy đã thông báo cho tôi về các quy trình mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Information (n.f): Thông tin, tin tức.
    • C'est une information importante. (Đâymột thông tin quan trọng.)
  • Informateur, Informaticien (n.m): Người cung cấp thông tin, Chuyên gia tin học.
    • Un informateur de la police. (Một người cung cấp tin cho cảnh sát.)
  • Informé, e (adj): Được thông tin, hiểu biết.
    • Un public bien informé. (Một công chúng được thông tin đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avertir: Báo trước, cảnh báo.
  • Notifier: Thông báo chính thức (thường bằng văn bản).
  • Renseigner: Cung cấp thông tin, chỉ dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Tenir informé: Giữ cho ai đó luôn được cập nhật thông tin.
    • Tenez-moi informé de l'évolution de la situation. (Hãy giữ cho tôi được thông báo về diễn biến của tình hình.)
ngoại động từ
  1. báo cho biết, cho biết, thông báo
    • Je vous informe que votre demande a été transmise
      tôi báo cho ông biếtđơn của ông đã được chuyển đi
  2. (triết học) tạo hình
  3. (luật học, pháp lý) điều tra

Từ có nhắc đến "informer"