informer

/in'fɔ:mə/
ngoại động từ
  1. báo cho biết, cho biết, thông báo
    • Je vous informe que votre demande a été transmise
      tôi báo cho ông biếtđơn của ông đã được chuyển đi
  2. (triết học) tạo hình
  3. (luật học, pháp lý) điều tra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "informer"