inflamed

Học thuật
Thân thiện
inflamed

The doctor examined the patient's inflamed ankle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị viêm, sưng tấy: Chỉ một bộ phận cơ thể bị sưng, đỏ, nóng đau do phản ứng của hệ miễn dịch với chấn thương hoặc nhiễm trùng.
    • Bị kích động, bừng bừng: Chỉ cảm xúc hoặc tình huống trở nên mãnh liệt, sôi sục, như bị đốt cháy.
    • Đỏ rực, rực lửa: Chỉ thứ đó màu đỏ rực, như bị lửa thắp sáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor said the wound is inflamed and needs antibiotics. (Bác sĩ nói vết thương bị viêm cần dùng kháng sinh.)
    • Her inflamed eyes showed she had been crying. (Đôi mắt đỏ sưng của ấy cho thấy đã khóc.)
    • His inflamed speech stirred up the crowd. (Bài phát biểu đầy kích động của ông ấy đã khuấy động đám đông.)
    • The sky was inflamed at sunset. (Bầu trời đỏ rực lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become inflamed": trở nên viêm tấy hoặc bị kích động.
    • The debate became inflamed over the controversial topic. (Cuộc tranh luận trở nên sôi sục chủ đề gây tranh cãi.)
  • "inflamed rhetoric": lời lẽ kích động, gây hấn.
    • The politician was criticized for using inflamed rhetoric. (Chính trị gia đó bị chỉ trích sử dụng lời lẽ kích động.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflame (động từ): làm viêm tấy; châm ngòi, kích động.
    • The harsh chemicals can inflame the skin. (Các hóa chất mạnh có thể làm viêm da.)
    • His words were meant to inflame public opinion. (Lời nói của anh ta nhằm kích động dư luận.)
  • Inflammation (danh từ): sự viêm, chứng viêm.
    • Arthritis causes inflammation in the joints. (Viêm khớp gây ra chứng viêmcác khớp.)
  • Inflammatory (tính từ): gây viêm; tính chất kích động.
    • That was an inflammatory remark. (Đó một nhận xét tính kích động.)
Từ đồng nghĩa
  • Swollen, reddened: sưng lên, đỏ lên (về thể chất).
  • Infected: bị nhiễm trùng.
  • Agitated, feverish: bị kích động, nóng nảy (về cảm xúc).
  • Ablaze, blazing: rực cháy, bốc lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "inflamed". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "inflame").

Thành ngữ liên quan

(Tính từ "inflamed" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng động từ "inflame" hoặc danh từ "inflammation").

inflamed

The doctor examined the patient's inflamed ankle.

Adjective
  1. được đốt, châm lửa vào
  2. được làm cho đỏ bừng lên, nóng bừng lên
  3. bị sưng lên, viêm tấy

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "inflamed"