inflamed

Adjective
  1. được đốt, châm lửa vào
  2. được làm cho đỏ bừng lên, nóng bừng lên
  3. bị sưng lên, viêm tấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "inflamed"

inflamed
The doctor examined the patient's inflamed ankle.