ablaze

/ə'bleiz/
Học thuật
Thân thiện
ablaze

The autumn forest is ablaze with brilliant red and orange leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang cháy, rực cháy: Chỉ trạng thái bốc cháy mạnh mẽ, ngọn lửa lớn.
    • Sáng chói, rực rỡ: Chỉ trạng thái sáng lên một cách mạnh mẽ, rực rỡ, thường do nhiều ánh sáng hoặc màu sắc tươi sáng.
    • Bừng bừng, rừng rực (cảm xúc): Chỉ trạng thái cảm xúc mãnh liệt, dâng trào, như giận dữ, phấn khích hoặc say mê.
  2. Phó từ:

    • Một cách rực cháy: Mô tả cách thức cháy mạnh mẽ.
    • Một cách rực rỡ, sáng chói: Mô tả cách thức tỏa sáng rực rỡ.
    • Một cách mãnh liệt: Mô tả cách thức biểu lộ cảm xúc dữ dội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Firefighters arrived to find the building ablaze. (Lính cứu hỏa đến nơi thấy tòa nhà đang cháy rực.)
    • In autumn, the hills are ablaze with red and gold leaves. (Vào mùa thu, những ngọn đồi rực rỡ với đỏ vàng.)
    • Her eyes were ablaze with anger. (Đôi mắt ấy bừng bừng giận dữ.)
  • Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • The bonfire burned ablaze in the night. (Đống lửa trại cháy rực lên trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set ablaze": đốt cháy, làm bốc cháy.
    • The spark from the engine set the dry grass ablaze. (Tia lửa từ động cơ đã đốt cháy đám cỏ khô.)
  • "ablaze with light/colour": rực sáng/rực rỡ với ánh đèn/màu sắc.
    • The city center was ablaze with light during the festival. (Trung tâm thành phố rực sáng với ánh đèn trong suốt lễ hội.)
  • "ablaze with passion/excitement": bừng cháy/rừng rực với đam mê/sự phấn khích.
    • The young artist was ablaze with passion for his work. (Người họa sĩ trẻ bừng cháy với đam mê dành cho tác phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aflame (adj/adv): Có nghĩa tương tự "ablaze", chỉ trạng thái đang cháy hoặc đỏ rực ( cảm xúc).
    • His cheeks were aflame with embarrassment. (Hai anh ấy đỏ rực xấu hổ.)
  • Alight (adj): Thường chỉ trạng thái được thắp sáng lên, hoặc đang bốc cháy (nhưng có thể nhẹ hơn "ablaze").
    • The candles were alight on the table. (Những ngọn nến được thắp sáng trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Burning (adj): đang cháy.
  • Blazing (adj): rực cháy, cháy bùng lên.
  • Flaring (adj): bốc cháy, loé sáng.
  • Aglow (adj): rạng rỡ, sáng ngời (thường chỉ ánh sáng ấm áp hoặc cảm xúc).
  • Incandescent (adj): sáng trắng/rực do nhiệt; (nghĩa bóng) sáng ngời, mãnh liệt.
Thành ngữ liên quan
  • To be ablaze with something: Tràn ngập, ngập tràn một thứ đó (ánh sáng, màu sắc, cảm xúc).
    • The stage was ablaze with colour and music. (Sân khấu ngập tràn màu sắc âm nhạc.)
ablaze

The autumn forest is ablaze with brilliant red and orange leaves.

tính từ & phó từ
  1. rực cháy, bốc cháy
  2. sáng chói lọi
  3. bừng bừng, rừng rực
    • ablaze with anger
      bừng bừng nổi giận