ablaze

/ə'bleiz/
tính từ & phó từ
  1. rực cháy, bốc cháy
  2. sáng chói lọi
  3. bừng bừng, rừng rực
    • ablaze with anger
      bừng bừng nổi giận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

ablaze
The autumn forest is ablaze with brilliant red and orange leaves.