inflected

Học thuật
Thân thiện
inflected

The teacher writes the inflected word "boys'" on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • biến tố: Dùng để mô tả một từ đã thay đổi hình thức của (thường bằng cách thêm hậu tố hoặc thay đổi bên trong từ) để thể hiện các thuộc tính ngữ pháp như thì, cách, số, giống, ngôi. Thuật ngữ này cũng dùng để mô tả các ngôn ngữ sử dụng nhiều biến tố.
    • (Giọng nói) chuyển điệu; biến đổi về giọng, hay độ cao thấp: Dùng để mô tả giọng nói sự thay đổi về âm điệu hoặc cao độ, không phẳng đều đều.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( biến tố):
    • The word "children" is the inflected plural form of "child". (Từ "children" dạng số nhiều biến tố của "child".)
    • Latin is a highly inflected language. (Tiếng Latin một ngôn ngữ biến tố cao.)
  • Tính từ (Giọng chuyển điệu):
    • She spoke in a softly inflected voice. ( ấy nói bằng một giọng chuyển điệu nhẹ nhàng.)
    • His inflected speech made the story more engaging. (Bài nói sự lên xuống giọng của anh ấy làm câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inflected form": Dạng biến tố (của một từ).
    • "Ran" is the past tense inflected form of the verb "run". ("Ran" dạng biến tố thì quá khứ của động từ "run".)
  • "Inflected language": Ngôn ngữ biến tố.
    • Russian is an example of an inflected language. (Tiếng Nga một dụ về ngôn ngữ biến tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflect (động từ): Biến tố (từ); chuyển điệu (giọng).
    • Verbs inflect for tense. (Động từ biến tố theo thì.)
  • Inflection (danh từ): Sự biến tố; sự chuyển điệu, ngữ điệu.
    • The inflection of nouns in that language is complex. (Sự biến tố của danh từ trong ngôn ngữ đó rất phức tạp.)
    • Her voice rose with a questioning inflection. (Giọng ấy lên cao với một ngữ điệu chất vấn.)
  • Inflectional (tính từ): (Thuộc về) biến tố.
    • "-ed" is an inflectional suffix for past tense. ("-ed" một hậu tố biến tố cho thì quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjugated (động từ): Được chia (thường dùng cho động từ).
  • Declined (động từ): Được biến cách (thường dùng cho danh từ, đại từ, tính từ).
  • Modulated (giọng nói): Điều tiết, sự lên xuống.
Từ trái nghĩa
  • Uninflected: Không biến tố; (giọng) đều đều, không thay đổi.
    • English has many uninflected nouns. (Tiếng Anh nhiều danh từ không biến tố.)
    • He spoke in a flat, uninflected monotone. (Anh ta nói bằng một giọng đều đều, phẳng lặng đơn điệu.)
inflected

The teacher writes the inflected word "boys'" on the chalkboard.

Adjective
  1. biến tố
  2. (giọng) chuyển điệu; biến đổi về giọng, hay độ cao thấp

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inflected"

Từ có nhắc đến "inflected"