uninflected

/'ʌnin'fleitid/
Học thuật
Thân thiện
uninflected

The word 'boy' is an uninflected noun in English.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Không biến cách: Dùng để mô tả một từ không thay đổi hình thái (dạng thức) để biểu thị các phạm trù ngữ pháp như thì, cách, số, giống, ngôi, v.v. Hình thức của từ này luôn giữ nguyên bất kể chức năng ngữ pháp trong câu.
    • (Giọng nói) Đều đều, không ngữ điệu: Dùng để mô tả giọng nói thiếu sự lên xuống, nhấn nhá hoặc biến đổi về cao độ, tạo cảm giác đơn điệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • In English, the word "sheep" is uninflected; it stays the same whether singular or plural. (Trong tiếng Anh, từ "sheep" không biến cách; giữ nguyên dạng số ít hay số nhiều.)
    • Adverbs like "fast" are often uninflected and do not take comparative "-er" or superlative "-est" suffixes. (Các trạng từ như "fast" thường không biến cách không thêm hậu tố so sánh hơn "-er" hay so sánh nhất "-est".)
  • Tính từ (Giọng nói):

    • He delivered the sad news in a flat, uninflected voice. (Anh ấy thông báo tin buồn bằng một giọng nói đều đều, không ngữ điệu.)
    • The robot's speech sounded mechanical and uninflected. (Giọng nói của người máy nghe có vẻ máy móc đơn điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ này thường được dùng để so sánh giữa các ngôn ngữ biến hình (như Latinh, Nga) ngôn ngữ ít biến hình hoặc phân tích tính (như tiếng Anh, tiếng Việt). Một câu có thể được mô tả sử dụng cấu trúc "uninflected" nếu dựa vào trật tự từ từ chức năng hơn các biến tố.
    • The language relies on word order rather than uninflected forms to show grammatical relationships. (Ngôn ngữ này dựa vào trật tự từ hơn các dạng không biến cách để thể hiện mối quan hệ ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninflectedness (danh từ): Tính chất không biến cách.
  • Inflected (tính từ, trái nghĩa): biến cách, đã được biến đổi hình thái.
    • "Went" is the inflected past tense of "go". ("Went" dạng biến cách thì quá khứ của "go".)
Từ đồng nghĩa
  • (Về ngôn ngữ) Invariable: Bất biến, không thay đổi.
  • (Về giọng nói) Monotonous, flat, toneless: Đều đều, bằng phẳng, không âm sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "uninflected".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uninflected".

uninflected

The word 'boy' is an uninflected noun in English.

tính từ
  1. không biến cách (ngôn ngữ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự