modulated

Học thuật
Thân thiện
modulated

The radio host's voice was carefully modulated for the evening broadcast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được điều chỉnh, được biến điệu: Mô tả một âm thanh, giọng nói, hoặc tín hiệu đã được thay đổi hoặc điều chỉnh một cách kiểm soát. Sự thay đổi này có thể liên quan đến cao độ (tone), cường độ (volume), hoặc các đặc tính khác.
    • Nhẹ nhàng, kiểm soát: (Về giọng nói) Không đơn điệu hoặc thô ráp; sự thay đổi nhịp nhàng dễ chịu về cao độ âm lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her voice was calm and modulated, which helped soothe the anxious child. (Giọng ấy bình tĩnh điều tiết nhẹ nhàng, điều đó giúp xoa dịu đứa trẻ đang lo lắng.)
    • The radio signal must be modulated before it can be transmitted over long distances. (Tín hiệu radio phải được biến điệu trước khi có thể truyền đi xa.)
    • He spoke in a carefully modulated tone to avoid showing his anger. (Anh ấy nói với một giọng điệu được kiểm soát cẩn thận để tránh thể hiện sự tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a modulated response": một phản ứng được cân nhắc, điều tiết, không bộc phát thô bạo.
    • Despite the provocation, she gave a modulated response that de-escalated the conflict. (Bất chấp sự khiêu khích, ấy đã đưa ra một phản ứng được kiềm chế làm giảm leo thang mâu thuẫn.)
Biến thể từ liên quan
  • Modulate (động từ): điều chỉnh, biến điệu, thay đổi nhẹ nhàng.
    • A good singer knows how to modulate their voice. (Một ca sĩ giỏi biết cách điều tiết giọng hát của mình.)
  • Modulation (danh từ): sự điều chế, sự biến điệu; sự thay đổi nhịp nhàng.
    • The modulation of his voice made the story more engaging. (Sự lên xuống trong giọng nói của anh ấy làm câu chuyện hấp dẫn hơn.)
  • Unmodulated (tính từ): không được điều chỉnh; (giọng nói) đều đều, đơn điệu.
    • His unmodulated shout startled everyone. (Tiếng hét không kiểm soát của anh ta làm mọi người giật mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjusted: đã được điều chỉnh.
  • Regulated: đã được điều tiết, kiểm soát.
  • Inflected: (về giọng nói) ngữ điệu lên xuống.
  • Tempered: được làm dịu đi, được kiềm chế.
Từ trái nghĩa
  • Unmodulated: không được điều chỉnh.
  • Monotonous: đều đều, đơn điệu.
  • Steady: ổn định, không đổi.
  • Unvarying: không thay đổi.
modulated

The radio host's voice was carefully modulated for the evening broadcast.

Adjective
  1. bị biến điệu; bị biến đổi về âm lượng, cũng như giọng điệu
  2. được thay đổi, hay điểu chỉnh về âm lượng, hay giọng điệu

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "modulated"