potent

/'poutənt/
tính từ
  1. lực lượng, quyền thế, hùng mạnh
  2. hiệu lực; hiệu nghiệm (thuốc...)
  3. sức thuyết phục mạnh mẽ ( lẽ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

potent
A potent cup of tea sits steaming on the wooden table.