potent

/'poutənt/
Học thuật
Thân thiện
potent

A potent cup of tea sits steaming on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức mạnh, hiệu lực mạnh mẽ: Dùng để mô tả thứ đó tác động hoặc ảnh hưởng rất lớn, đặc biệt về mặt vật , hóa học hoặc tác dụng.
    • quyền lực, thế lực: Chỉ một người hoặc thực thể quyền lực ảnh hưởng đáng kể.
    • sức thuyết phục mạnh mẽ: Dùng cho lẽ, bằng chứng hoặc lập luận khả năng thuyết phục cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a very potent medicine, so only take half a dose. (Đây một loại thuốc rất hiệu nghiệm, vậy chỉ uống nửa liều thôi.)
    • He was a potent ruler who controlled vast territories. (Ông ấy một nhà cai trị hùng mạnh, người kiểm soát những vùng lãnh thổ rộng lớn.)
    • The lawyer presented a potent argument that convinced the jury. (Luật sư đã trình bày một lập luận sức thuyết phục mạnh mẽ, thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potent force": lực lượng hùng mạnh, sức mạnh đáng kể.

    • The rebellion grew into a potent force against the government. (Cuộc nổi dậy đã phát triển thành một lực lượng hùng mạnh chống lại chính phủ.)
  • "Potent symbol": biểu tượng mạnh mẽ, sức ảnh hưởng lớn.

    • The dove is a potent symbol of peace. (Chim bồ câu một biểu tượng mạnh mẽ của hòa bình.)
  • "Potent mix/combination": sự kết hợp mạnh mẽ, tác động lớn.

    • Greed and fear are a potent mix that can drive market crashes. (Lòng tham nỗi sợ một sự kết hợp mạnh mẽ có thể thúc đẩy sự sụp đổ thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Potency (danh từ): sức mạnh, hiệu lực, năng lực.

    • The potency of the drug decreases over time. (Hiệu lực của thuốc giảm dần theo thời gian.)
  • Potently (trạng từ): một cách mạnh mẽ, hiệu lực.

    • The message was potently delivered. (Thông điệp được truyền tải một cách mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Powerful: mạnh mẽ, quyền lực.
  • Effective: hiệu quả, hiệu nghiệm.
  • Forceful: mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.
  • Persuasive: sức thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Impotent: bất lực, yếu ớt, không hiệu lực.
  • Weak: yếu.
  • Ineffective: không hiệu quả.
  • Powerless: không quyền lực, bất lực.
potent

A potent cup of tea sits steaming on the wooden table.

tính từ
  1. lực lượng, quyền thế, hùng mạnh
  2. hiệu lực; hiệu nghiệm (thuốc...)
  3. sức thuyết phục mạnh mẽ ( lẽ)