influenza

/,influ'enzə/
Học thuật
Thân thiện
influenza

Une personne éternue à cause de l'influenza.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh cúm: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, ảnh hưởng chủ yếu đến hệ hô hấp (mũi, họng, phế quản, phổi), thường gây sốt, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi ho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'influenza est très contagieuse en hiver. (Bệnh cúm rất dễ lây lan vào mùa đông.)
    • Il a attrapé une mauvaise influenza. (Anh ấy đã bị một đợt cúm nặng.)
    • Le vaccin contre l'influenza est recommandé pour les personnes âgées. (Vắc-xin phòng cúm được khuyến nghị cho người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grippe" "influenza": Trong tiếng Pháp, "grippe" là từ thông dụng hơn để chỉ bệnh cúm nói chung, trong khi "influenza" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc để chỉ các chủng cúm cụ thể, đặc biệtcúm mùa.
    • La grippe aviaire est un type d'influenza. (Cúm gia cầmmột loại bệnh cúm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grippe (n.f): Bệnh cúm (từ thông dụng).
  • Virus grippal (n.m): Virus cúm.
  • État grippal (n.m): Tình trạng giống cúm, các triệu chứng giống cúm.
Từ đồng nghĩa
  • Grippe (n.f): Cúm.
  • Infection virale respiratoire (n.f): Nhiễm virus đường hô hấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Être cloué au lit par la grippe/l'influenza: Bị cúm nặng phải nằm liệt giường.
    • Il est cloué au lit par l'influenza. (Anh ta bị cúm nặng phải nằm liệt giường.)
influenza

Une personne éternue à cause de l'influenza.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh cúm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "influenza"