influenza
/,influ'enzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh cúm: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt, ớn lạnh, đau cơ, đau đầu và mệt mỏi. Đây là một bệnh về đường hô hấp rất dễ lây lan.
- Dịch cúm (nghĩa bóng): Thường dùng để chỉ một sự lan truyền nhanh chóng và rộng rãi của một hiện tượng, thường là tiêu cực, giống như cách một đợt dịch cúm lây lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She stayed home from work because she had influenza. (Cô ấy nghỉ làm ở nhà vì bị bệnh cúm.)
- The hospital is preparing for the seasonal influenza outbreak. (Bệnh viện đang chuẩn bị cho đợt bùng phát cúm theo mùa.)
- A wave of panic spread through the market like influenza. (Một làn sóng hoảng loạn lan truyền khắp thị trường như một dịch cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be stricken with influenza": Bị mắc bệnh cúm.
- Half the office was stricken with influenza last winter. (Một nửa văn phòng đã bị mắc cúm vào mùa đông năm ngoái.)
- "Influenza pandemic": Đại dịch cúm, chỉ một đợt dịch cúm lây lan trên quy mô toàn cầu.
- The 1918 influenza pandemic was one of the deadliest in history. (Đại dịch cúm năm 1918 là một trong những đại dịch chết chóc nhất trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Flu (n): Từ viết tắt thông dụng, có nghĩa giống hệt "influenza".
- I think I'm coming down with the flu. (Tôi nghĩ tôi sắp bị cúm rồi.)
- Influenzal (adj): (Thuộc về) bệnh cúm.
- Influenzal symptoms can be severe in the elderly. (Các triệu chứng cúm có thể nghiêm trọng ở người cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Flu: Cúm (từ thông dụng, viết tắt của influenza).
- Grippe: Cúm (từ cũ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "influenza".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "influenza".)
danh từ
- (y học) bệnh cúm
- dịch ((nghĩa bóng))