influence
/'influəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ảnh hưởng: Sức mạnh tác động đến suy nghĩ, hành vi, sự phát triển hoặc kết quả của một người, một vật hay một tình huống.
- Thế lực, uy thế: Quyền lực hoặc vị thế quan trọng cho phép một người hay một nhóm tác động đến các quyết định hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'influence du climat sur les végétaux. (Ảnh hưởng của khí hậu lên thực vật.)
- Sous l'influence de son professeur, il est devenu musicien. (Do ảnh hưởng của giáo viên, anh ấy đã trở thành nhạc sĩ.)
- Avoir une grande influence dans le monde des affaires. (Có thế lực lớn trong giới kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À l'influence (cách nói thân mật): dùng thế lực, dùng uy thế để đạt được điều gì đó.
- Se faire élire à l'influence. (Dùng uy thế buộc người ta bầu cho mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Influencer (động từ): gây ảnh hưởng, tác động.
- Ce livre a influencé ma pensée. (Cuốn sách này đã ảnh hưởng đến tư tưởng của tôi.)
- Influent(e) (tính từ): có ảnh hưởng, có thế lực.
- Un homme d'affaires influent. (Một doanh nhân có thế lực.)
Từ đồng nghĩa
- Impact (danh từ): tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ.
- Ascendant (danh từ): ưu thế, ảnh hưởng chi phối.
- Pouvoir (danh từ): quyền lực, thế lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exercer une influence sur (cụm động từ): thực thi, gây ra ảnh hưởng lên ai/cái gì.
- La télévision exerce une grande influence sur l'opinion publique. (Truyền hình gây ảnh hưởng lớn lên dư luận.)
- Subir l'influence de (cụm động từ): chịu ảnh hưởng của ai/cái gì.
- Il subit l'influence de ses amis. (Anh ta chịu ảnh hưởng của bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir de l'influence (thành ngữ): có thế lực, có tầm ảnh hưởng.
- Dans cette affaire, il a beaucoup d'influence. (Trong vụ việc này, ông ta có rất nhiều thế lực.)
- Zone d'influence (thành ngữ): khu vực ảnh hưởng, phạm vi tác động.
- Ce pays est dans la zone d'influence d'une grande puissance. (Đất nước này nằm trong khu vực ảnh hưởng của một cường quốc lớn.)
danh từ giống cái
- ảnh hưởng
- L'influence du climat sur les végétauxảnh hưởng của khí hậu lên thực vật
- Sous l'influence dedo ảnh hưởng của
- thế lực, uy thế
- Avoir une grande influence dans le monde des affairescó thế lực lớn trong giới kinh doanh
- à l'influence(thân mật) dùng thế lực, dùng uy thế
- Se faire élire à l'influencedùng uy thế buộc người ta bầu cho mình