influx
- Danh từ giống đực:
- Luồng (vật chất, năng lượng) chảy vào: Trong sinh vật học và sinh lý học, "influx" chỉ dòng chảy hoặc sự di chuyển của một chất, ion, hoặc xung động thần kinh vào bên trong một tế bào, cơ quan hoặc một khu vực cụ thể.
- Sự tràn vào, sự đổ dồn vào (nghĩa mở rộng): Từ nghĩa chuyên môn, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự gia tăng đột ngột và lớn về số lượng người hoặc vật di chuyển vào một địa điểm.
- Danh từ giống đực:
- L'influx nerveux est essentiel pour la transmission des informations dans le corps. (Luồng thần kinh rất cần thiết cho việc truyền thông tin trong cơ thể.)
- L'influx de calcium dans la cellule déclenche la contraction musculaire. (Luồng canxi vào tế bào khởi phát sự co cơ.)
- La ville a connu un important influx de touristes cet été. (Thành phố đã trải qua một luồng khách du lịch đổ dồn vào quan trọng vào mùa hè này.)
"Influx massif": luồng tràn vào ồ ạt, sự đổ bộ lớn.
- L'usine a dû faire face à un influx massif de commandes. (Nhà máy đã phải đối mặt với một luồng đơn đặt hàng tràn vào ồ ạt.)
"Influx constant": luồng chảy vào liên tục.
- L'influx constant d'informations rend difficile toute analyse. (Luồng thông tin chảy vào liên tục khiến mọi phân tích trở nên khó khăn.)
Afflux (danh từ giống đực): sự đổ về, sự tụ tập (thường dùng cho đám đông hoặc chất lỏng). Nghĩa gần với "influx" trong ngữ cảnh mở rộng.
- Un afflux de sang vers la tête. (Một luồng máu đổ dồn về phía đầu.)
Arrivée (danh từ giống cái): sự đến. Nhấn mạnh hành động đến hơn là tính chất "dòng chảy" của "influx".
- Affluence (danh từ giống cái): sự đông đúc, dòng người đổ về.
- Pénétration: sự thâm nhập, xâm nhập vào.
- Entrée: sự đi vào, lối vào.
- Déferlement: sự tràn ngập, sự ập đến (mang tính mãnh liệt hơn).
(Không áp dụng vì "influx" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ đi kèm.) - Provoquer un influx: gây ra một luồng chảy vào. - Observer un influx: quan sát một luồng chảy vào.
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "influx". Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong khoa học hoặc báo chí mô tả hiện tượng.)
-
(sinh vật học; sinh lý học) luồng
-
Influx nerveuxluồng thần kinh
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "influx"