influx

/'inflʌks/
Học thuật
Thân thiện
influx

Un influx nerveux parcourt le neurone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Luồng (vật chất, năng lượng) chảy vào: Trong sinh vật học sinhhọc, "influx" chỉ dòng chảy hoặc sự di chuyển của một chất, ion, hoặc xung động thần kinh vào bên trong một tế bào, cơ quan hoặc một khu vực cụ thể.
    • Sự tràn vào, sự đổ dồn vào (nghĩa mở rộng): Từ nghĩa chuyên môn, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự gia tăng đột ngột lớn về số lượng người hoặc vật di chuyển vào một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'influx nerveux est essentiel pour la transmission des informations dans le corps. (Luồng thần kinh rất cần thiết cho việc truyền thông tin trong cơ thể.)
    • L'influx de calcium dans la cellule déclenche la contraction musculaire. (Luồng canxi vào tế bào khởi phát sự co .)
    • La ville a connu un important influx de touristes cet été. (Thành phố đã trải qua một luồng khách du lịch đổ dồn vào quan trọng vào mùa hè này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Influx massif": luồng tràn vào ồ ạt, sự đổ bộ lớn.

    • L'usine a faire face à un influx massif de commandes. (Nhà máy đã phải đối mặt với một luồng đơn đặt hàng tràn vào ồ ạt.)
  • "Influx constant": luồng chảy vào liên tục.

    • L'influx constant d'informations rend difficile toute analyse. (Luồng thông tin chảy vào liên tục khiến mọi phân tích trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Afflux (danh từ giống đực): sự đổ về, sự tụ tập (thường dùng cho đám đông hoặc chất lỏng). Nghĩa gần với "influx" trong ngữ cảnh mở rộng.

    • Un afflux de sang vers la tête. (Một luồng máu đổ dồn về phía đầu.)
  • Arrivée (danh từ giống cái): sự đến. Nhấn mạnh hành động đến hơn là tính chất "dòng chảy" của "influx".

  • Affluence (danh từ giống cái): sự đông đúc, dòng người đổ về.
Từ đồng nghĩa
  • Pénétration: sự thâm nhập, xâm nhập vào.
  • Entrée: sự đi vào, lối vào.
  • Déferlement: sự tràn ngập, sự ập đến (mang tính mãnh liệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "influx" là danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ đi kèm.) - Provoquer un influx: gây ra một luồng chảy vào. - Observer un influx: quan sát một luồng chảy vào.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "influx". Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong khoa học hoặc báo chí mô tả hiện tượng.)

influx

Un influx nerveux parcourt le neurone.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) luồng
    • Influx nerveux
      luồng thần kinh

Từ có nhắc đến "influx"