influx

/'inflʌks/
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) luồng
    • Influx nerveux
      luồng thần kinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "influx"

influx
Un influx nerveux parcourt le neurone.