luồng

  1. courant; flux; influx; vague; vent
    • Luồng gió
      courant d'air
    • Luồng điện từ
      flux électromagnétique
    • Luồng thần kinh
      influx nerveux
    • Luồng khí
      vague de gaz
    • Một luồng lạc quan
      un vent d'optimisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

luồng
Luồng gió mát thổi qua cửa sổ.