influx

/'inflʌks/
Học thuật
Thân thiện
influx

The city experienced a sudden influx of tourists during the summer festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chảy vào, sự tràn vào: Chỉ hành động hoặc quá trình của một thứ đó, thường chất lỏng, chảy hoặc tràn vào một không gian.
    • Dòng (người, vật, ý tưởng...) đi vào (nơi nào): Chỉ một lượng lớn người, đồ vật, tiền bạc, hoặc thông tin mới đột ngột đến hoặc xuất hiệnmột địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The influx of water from the broken pipe flooded the basement. (Dòng nước tràn vào từ đường ống vỡ đã làm ngập tầng hầm.)
    • The city experienced a large influx of tourists during the summer festival. (Thành phố chứng kiến một dòng người du lịch lớn đổ về trong lễ hội mùa .)
    • There has been a sudden influx of cash into the startup. (Đã một dòng tiền đột ngột chảy vào công ty khởi nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "influx of capital": dòng vốn đổ vào.

    • The new policy attracted an influx of foreign capital. (Chính sách mới đã thu hút một dòng vốn nước ngoài đổ vào.)
  • "influx of refugees": làn sóng người tị nạn tràn vào.

    • The neighboring country is struggling to manage the influx of refugees. (Nước láng giềng đang vật lộn để quản lý làn sóng người tị nạn tràn vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflow (n): dòng chảy vào, sự đổ vào (thường dùng thay thế cho "influx", nhưng "influx" thường nhấn mạnh tính đột ngột số lượng lớn hơn).
    • The inflow of information was constant. (Dòng thông tin chảy vào liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflow: dòng chảy vào.
  • Arrival: sự đến, sự xuất hiện.
  • Inpouring: sự đổ vào ồ ạt.
Từ trái nghĩa
  • Outflow: dòng chảy ra.
  • Exodus: sự di cư, rời đi hàng loạt.
  • Efflux: sự chảy ra, sự thoát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "influx".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "influx".)

influx

The city experienced a sudden influx of tourists during the summer festival.

danh từ
  1. sự chảy vào, sự tràn vào
  2. dòng (người...) đi vào (nơi nào)
  3. cửa sông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa