influx
/'inflʌks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chảy vào, sự tràn vào: Chỉ hành động hoặc quá trình của một thứ gì đó, thường là chất lỏng, chảy hoặc tràn vào một không gian.
- Dòng (người, vật, ý tưởng...) đi vào (nơi nào): Chỉ một lượng lớn người, đồ vật, tiền bạc, hoặc thông tin mới đột ngột đến hoặc xuất hiện ở một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The influx of water from the broken pipe flooded the basement. (Dòng nước tràn vào từ đường ống vỡ đã làm ngập tầng hầm.)
- The city experienced a large influx of tourists during the summer festival. (Thành phố chứng kiến một dòng người du lịch lớn đổ về trong lễ hội mùa hè.)
- There has been a sudden influx of cash into the startup. (Đã có một dòng tiền đột ngột chảy vào công ty khởi nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"influx of capital": dòng vốn đổ vào.
- The new policy attracted an influx of foreign capital. (Chính sách mới đã thu hút một dòng vốn nước ngoài đổ vào.)
"influx of refugees": làn sóng người tị nạn tràn vào.
- The neighboring country is struggling to manage the influx of refugees. (Nước láng giềng đang vật lộn để quản lý làn sóng người tị nạn tràn vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflow (n): dòng chảy vào, sự đổ vào (thường dùng thay thế cho "influx", nhưng "influx" thường nhấn mạnh tính đột ngột và số lượng lớn hơn).
- The inflow of information was constant. (Dòng thông tin chảy vào là liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Inflow: dòng chảy vào.
- Arrival: sự đến, sự xuất hiện.
- Inpouring: sự đổ vào ồ ạt.
Từ trái nghĩa
- Outflow: dòng chảy ra.
- Exodus: sự di cư, rời đi hàng loạt.
- Efflux: sự chảy ra, sự thoát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "influx".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "influx".)
danh từ
- sự chảy vào, sự tràn vào
- dòng (người...) đi vào (nơi nào)
- cửa sông