infortuné

tính từ
  1. bất hạnh
danh từ
  1. người bất hạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "infortuné"

Từ có nhắc đến "infortuné"

infortuné
Un infortuné cherche un abri sous la pluie battante.